Nghĩa Của Từ Eating - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'i:tiɳ/
Thông dụng
Danh từ
Sự ăn
Thức ăn
carps are good eating cá chép là thức ăn ngonCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
consumption , devouring , dining , feasting on , gorging on , feeding on , biting , chewing , masticating , snacking , nibbling , munching , having a meal , gobbling , stuffing oneself , gluttony , binging , gourmandization , overindulgence , pigging out Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eating »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ciaomei, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Eating Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eat - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Ý Nghĩa Của Eat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eats Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Eating Là Gì, Nghĩa Của Từ Eating | Từ điển Anh - Việt
-
Eating Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"eat" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eat Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "eaten" - Là Gì?
-
EAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Eat
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Eat Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cách Chia động Từ Eat Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'eat' Trong Từ điển Lạc Việt
-
EAT Là Gì? -định Nghĩa EAT | Viết Tắt Finder