Nghĩa Của Từ Echo - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ekou/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều echoes

    Tiếng dội, tiếng vang
    to cheer someone to the echo vỗ tay vang dậy hoan hô ai
    Sự bắt chước mù quáng
    Người bắt chước mù quáng; người ủng hộ mù quáng
    Thể thơ liên hoàn
    (đánh bài) ám hiệu cho phe mình biết số lá bài mình đang đánh
    ( the Echo) tiếng vang (nhân cách hoá)

    Ngoại động từ

    Dội lại, vang lại (tiếng động)
    Lặp lại (lời ai), lặp lại lời (ai), lặp lại ý kiến (ai)

    Nội động từ

    Có tiếng dội (nơi, chốn); dội lại, vang lại (tiếng động)
    (đánh bài) làm ám hiệu cho phe mình biết số lá bài mình đang đánh

    Hình thái từ

    • V-ed:Echoed
    • Ving: echoing

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tiếng vang
    flutter echo tiếng vang phách harmonic echo tiếng vang điều hoà

    Xây dựng

    âm phản xạ

    Y học

    tiếng vang
    metalic echo tiếng vang kim loại

    Điện lạnh

    tiếng dội
    tín dội

    Kỹ thuật chung

    phản hồi
    echo area lượng phản hồi echo area vùng phản hồi echo cancellation hủy bỏ phản hồi echo cancellation khử phản hồi echo cancellation kỹ thuật khử phản hồi echo canceller hủy bỏ phản hồi echo canceller khử phản hồi echo canceller kỹ thuật khử phản hồi echo check kiểm tra bằng phản hồi echo check kiểm tra kiểu phản hồi echo suppressor hủy bỏ phản hồi echo suppressor khử phản hồi echo suppressor kỹ thuật khử phản hồi echo volume lượng phản hồi echo volume vùng phản hồi prompt and echo type kiểu nhắc-phản hồi remote echo phản hồi từ xa
    sự lặp lại

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    answer , imitation , mirror , mirror image , onomatopoeia , parallel , parroting , rebound , reflection , reiteration , repercussion , repetition , reply , reproduction , reverberation , ringing , rubber stamp * , reflex , imitator , mimic , parrot , asdic , polyphony , resonance , reverberation. associated word: catacoustics , sonar
    verb
    ape , ditto * , do like , go like , imitate , impersonate , make like , mimic , mirror , parallel , parrot , react , recall , redouble , reflect , reiterate , reproduce , resemble , resound , respond , reverberate , ring , rubber-stamp , second , vibrate , rebound , reecho , repeat , image , copy , duplicate , imitation , iterate , response , revoice Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Echo »

    tác giả

    Admin, Ciaomei, Luong Nguy Hien, Alexi, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Echo Tiếng Anh Là J