Nghĩa Của Từ Edition - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i'diʃn/
Thông dụng
Danh từ
Loại sách in ra, loại sách xuất bản
Phiên bản
Số bản in ra (báo, sách...)
Lần in ra, lần xuất bản
(nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
she is a livelier edition of her sister cô ta giống hệt như cô chị, nhưng hoạt bát hơnChuyên ngành
Toán & tin
sự xuất bản
Xây dựng
thảo phẩm
bulldog edition thảo phẩm đại thủ first edition thảo phẩm thứ nhấtĐiện tử & viễn thông
sự ấn hành
sự xuất bản
Kỹ thuật chung
ấn bản
Kinh tế
số (bản) in ra
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
copy , impression , imprint , number , printing , program , publication , reissue , release , reprint , reprinting , version , volume , issue , kind Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Edition »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Admin, Nguyễn thị Hồng Nhung, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Edition
-
Ý Nghĩa Của Edition Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
EDITION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Edition | Vietnamese Translation
-
"edition" Là Gì? Nghĩa Của Từ Edition Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Edition - Edition Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Edition Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Edition Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Edition Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Edition Là Gì
-
'edition|editions' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Edition - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Edition" | HiNative