Nghĩa Của Từ Eliminate - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ɪˈlɪməˌneɪt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Loại ra, loại trừ, loại bỏ, thải trừ
    (sinh vật học) bài tiết
    Lờ đi (một phần của vấn đề)
    (toán học) khử
    Rút ra (yếu tố...)

    Hình thái từ

    • V-ed: eliminated
    • V-ing: Eliminating

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khử bỏ, loại trừ

    Xây dựng

    thải bỏ

    Điện lạnh

    triệt

    Kỹ thuật chung

    khử
    loại trừ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    annihilate , blot out * , bump off * , cancel , cast out , count out , cut out , defeat , discard , discharge , dismiss , dispense with , dispose of , disqualify , disregard , do away with , drive out , drop , eject , eradicate , erase , evict , exclude , expel , exterminate , get rid of , ignore , invalidate , kill , knock out * , leave out , liquidate , murder , omit , oust , phase out , put out , reject , rub out * , rule out , set aside , shut the door on , slay , stamp out * , take out , terminate , waive , waste , wipe out * , purge , remove , wipe out , bar , debar , except , keep out , shut out , evacuate , excrete , abolish , banish , decimate , dele , delete , destroy , expunge , exscind , extirpate , resect , sift , winnow out

    Từ trái nghĩa

    verb
    accept , choose , include , keep , ratify , sanction , welcome Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Eliminate »

    tác giả

    diemngoc305, Black coffee, Admin, Ivy, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Eliminate Nghĩa Là Gì