Nghĩa Của Từ : Elite | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: elite Best translation match:
English Vietnamese
elite - Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch
Probably related with:
English Vietnamese
elite cấp cao ; gia cao cấp ; lớp trên ; nhóm người ; nhóm người ưu tú ; rất tinh nhuệ của ; thượng lưu ; tinh nhuệ ; tên xuất sắc ; đạo tha hóa ;
elite cấp cao ; gia cao cấp ; gio ; lớp trên ; nhóm người ; nhóm người ưu tú ; quân có ; quân ; thượng lưu ; tinh nhuệ ; tên xuất sắc ; tú ; đạo tha hóa ;
May be synonymous with:
English English
elite; elite group a group or class of persons enjoying superior intellectual or social or economic status
elite; elect selected as the best
May related with:
English Vietnamese
elite - Một kiểu chữ, in được 12 ký tự trong mỗi inch
elitism * danh từ - sự phát triển các tầng lớp ưu tú trong xã hội
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Tinh Nhuệ Trong Tiếng Anh