Nghĩa Của Từ Elliptical - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/i´liptikl/
Thông dụng
Tính từ
(toán học) (như) elliptic
(ngôn ngữ học) tỉnh lược
elliptical clauses mệnh đề tỉnh lượcChuyên ngành
Kỹ thuật chung
elip
elliptical arch cuốn elip elliptical arch cuốn hình elip elliptical arch vòm elip elliptical beam chùm tia elip elliptical compasses compa elip elliptical compasses thước elip elliptical cross-section tiết diện ngang elip elliptical cylinder function hàm trụ elíp elliptical dome cupôn elip elliptical gear bánh răng elip elliptical mirror gương elip elliptical orbit quỹ đạo elip elliptical orbit (ofa satellite) quỹ đạo elip của vệ tinh elliptical polarization phân cực elip elliptical polarization sự cực hướng elip elliptical polarization sự phân cực elip elliptical roller sóng cuộn hình elíp elliptical shell vỏ elip elliptical soring lò xo elip elliptical stern đuôi elip elliptical system hệ thống elip elliptical system hệ thống elip theo dõi elliptical-polarized wave sóng phân cực elip highly elliptical orbit quỹ đạo elip cao inclined elliptical synchronous quỹ đạo elip nghiêng đồng bộ semi-elliptical arch vòm nửa elipĐịa chất
(thuộc) elip, eliptic
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
egg-shaped , ellipsoidal , oblong , ovoid , abridged , concise , oval , ovate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Elliptical »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Phan Cao, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Elliptical Tiếng Anh Là Gì
-
Elliptical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Elliptical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ELLIPTICAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Elliptical Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
'elliptical' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "elliptical" - Là Gì?
-
Elliptical
-
Từ: Elliptical
-
Elliptical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Elliptical Là Gì
-
ELLIPTICAL MACHINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
HÌNH ELIP LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Elliptical - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt
-
Elliptical - Ebook Y Học - Y Khoa