Nghĩa Của Từ Epidemic - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /,epi'demik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lan truyền như bệnh dịch
    epidemic disease bệnh dịch

    Danh từ

    Bệnh dịch ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

    Chuyên ngành

    Y học

    dịch bộc phát

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    catching , communicable , contagious , endemic , general , infectious , pandemic , prevailing , prevalent , rampant , rife , sweeping , wide-ranging
    noun
    contagion , endemic , growth , outbreak , pest , pestilence , plague , rash , scourge , spread , upsurge , wave , what’s going around , catching , communicable , contagious , infectious , widespread

    Từ trái nghĩa

    adjective
    limited Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Epidemic »

    tác giả

    Admin, HR, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Epidemic Là Gì