Grants will be given to establish centres of excellence in this field of research. SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ. Establishing · Xem thêm · Phát âm của establish là gì? · Establishment
Xem chi tiết »
'''ɪˈstæblɪʃ'''/ , Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập, Đặt (ai vào một địa vị...), Chứng minh, xác minh (sự kiện...), Đem vào, đưa vào (thói quen, ...
Xem chi tiết »
It has a roll of 52.; the school was established in 1886. English Cách sử dụng "establishment" trong một câu. more_vert.
Xem chi tiết »
đem vào, đưa vào (thói quen, tín ngưỡng...) chính thức hoá (nhà thờ). củng cố, làm vững chắc. to establish one's reputation. củng cố ...
Xem chi tiết »
Từ tiếng Anh cổ establissen, từ tiếng Pháp cổ establir, từ établir, từ tiếng Latinh ... to establish a government — lập chính phủ: to establish diplomatic ...
Xem chi tiết »
English to Vietnamese ; establish. cho trẻ biết ; cho trẻ ; chứng minh ; giải thích ; hãy làm cho vững ; hãy lập ; khẳng định ; liên ; làm ; lập cho vững ; lập ...
Xem chi tiết »
To prove the validity or truth of: The defense attorneys established the innocence of the accused. 6. To make a state institution of (a church). [Middle English ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'establish' trong tiếng Việt. establish là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của establish trong tiếng Anh. establish có nghĩa là: establish /is'tæbliʃ/* ngoại động từ- lập, thành lập, thiết lập, ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ 'establishing' trong tiếng Việt. establishing là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
19 thg 4, 2022 · Establish là gì trong tiếng Anh? Phát âm; Giải nghĩa từ. Cách dùng Establish. Establish + question word; Establish + (that); It is established ...
Xem chi tiết »
Phép tịnh tiến establish thành Tiếng Việt là: lập, thiết lập, kiến lập (ta đã tìm được phép tịnh tiến 17). Các câu mẫu có establish chứa ít nhất 202 phép ...
Xem chi tiết »
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của establish. ... to establish a government: lập chính phủ; to establish diplomatic relations: kiến lập ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 13+ Nghĩa Của Từ Establish Trong Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa của từ establish trong tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu