Establish Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
lập, thiết lập, kiến lập là các bản dịch hàng đầu của "establish" thành Tiếng Việt.
establish verb ngữ pháp(transitive) To make stable or firm; to confirm. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm establishTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lập
verbNow, I need you to establish a perimeter and lock down the premises.
Tôi muốn các anh thiết lập vòng vây và phong tỏa khu nhà này.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thiết lập
verbNow, I need you to establish a perimeter and lock down the premises.
Tôi muốn các anh thiết lập vòng vây và phong tỏa khu nhà này.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
kiến lập
You have a remarkable establishment here.
Anh có một sự kiến lập đáng chú ý ở đây
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứng minh
- củng cố
- thành lập
- đặt
- chính thức hoá
- gây dựng
- làm vững chắc
- tạo lập
- tạo thành
- tổ chức
- xác minh
- đem vào
- đưa vào
- thaønh laäp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " establish " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "establish" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ Establish Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Establish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Establish - Từ điển Anh - Việt
-
ESTABLISH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Establish, Từ Establish Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Establish - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Establish | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'establish' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "establish" - Là Gì?
-
Establish Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "establishing" - Là Gì?
-
Establish đi Với Giới Từ Gì?
-
Đồng Nghĩa Của Establish - Idioms Proverbs