Nghĩa Của Từ Everything - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'evriθiɳ/

    Thông dụng

    Đại từ

    Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
    Cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất, là tất cả
    money is everything to some people đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    mỗi thứ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    aggregate , all , all in all , all that , all things , business , complex , each thing , every little thing , fixins’ , lock stock and barrel , lot , many things , sum , the works , total , universe , whole , whole ball of wax , whole caboodle * , whole enchilada , whole lot , whole shebang , entirety , gross , totality

    Từ trái nghĩa

    noun
    nothing Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Everything »

    tác giả

    Admin, Khách, Alexi Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Everything Có ý Nghĩa Gì