Nghĩa Của Từ Experience - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/iks'piəriəns/
Thông dụng
Danh từ
Kinh nghiệm
to lack experience thiếu kinh nghiệm to learn by experience rút kinh nghiệm to know from experience rút kinh nghiệmĐiều đã trải qua
Ngoại động từ
Trải qua, kinh qua, nếm mùi, chịu đựng
to experience harsh trials trải qua những thử thách gay go( + that, how) học được, tìm ra được (qua kinh nghiệm)
hình thái từ
- Ved: experienced
- Ving:experiencing
Chuyên ngành
Toán & tin
kinh nghiệm
Kỹ thuật chung
kinh nghiệm
labour experience kinh nghiệm lao động law of experience luật kinh nghiệm operational experience kinh nghiệm vận hànhsự thí nghiệm
Kinh tế
biên bản (bảo hiểm)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
acquaintance , action , actuality , background , caution , combat , contact , doing , empiricism , evidence , existence , exposure , familiarity , forebearance , intimacy , involvement , inwardness , judgment , know-how * , maturity , observation , participation , patience , perspicacity , practicality , practice , proof , reality , savoir-faire , seasoning , sense , skill , sophistication , strife , struggle , training , trial , understanding , wisdom , worldliness , adventure , affair , encounter , episode , event , incident , ordeal , test , trip , behold , endure , feel , feeling , have , identification , know , know-how , knowledge , live , savoir faire , suffer , sustain , taste , undergo , versatility , vicariousness , vicissitudes , viewverb
feel , go through , have , know , meet , see , suffer , taste , undergo , savorTừ trái nghĩa
noun
ignorance , immaturity , inexperience Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Experience »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Ddd, Huyền Trang, Nguyễn Hưng Hải, Chjrjdo, Admin, Tiểu Đông Tà, Khách, Trần ngọc hoàng, Ngọc Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Experience Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Experience - Wiktionary Tiếng Việt
-
EXPERIENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
EXPERIENCED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Experience Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
EXPERIENCES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Experience Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Experience | Vietnamese Translation
-
Experience Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "experience" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Experience - Experience Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Experience Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Experience Là Gì? - Thư Viện Hỏi Đáp
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'experience' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Experience Là Gì?