Nghĩa Của Từ Fathom - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈfæðəm/
Thông dụng
Danh từ, số nhiều .fathom, .fathoms
Sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)
Hiểu
Ngoại động từ
Đo mực nước bằng sải
(nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
(từ cổ,nghĩa cổ) ôm
hình thái từ
- Ved: fathomed
- Ving:fathoming
Chuyên ngành
Đo lường & điều khiển
sải
Kinh tế
đơn vị đo gỗ
sải
sải (cách đo mực nước)
tìm hiểu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
appreciate , apprehend , catch , cognize , comprehend , dig , divine , estimate , figure out , follow , gauge , get , get to the bottom , grasp , have , interpret , know , measure , penetrate , perceive , pierce , pinpoint , plumb , probe , recognize , savvy , sound , unravel , accept , compass , conceive , make out , read , see , sense , take , take in , understand , delve , discern , solveTừ trái nghĩa
verb
misunderstand , not get Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fathom »Từ điển: Thông dụng | Đo lường & điều khiển | Kinh tế
tác giả
Anthro, Admin, ho luan, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fathom Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fathom Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FATHOM | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Fathom Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Fathom - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fathom | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "fathom" - Là Gì?
-
Fathom Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
FATHOM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'fathom|fathoms' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Fathom Là Gì
-
Fathom Tiếng Anh Là Gì? | Đất Xuyên Việt
-
Fathom
-
FATHOM | Meaning & Definition For UK English
-
Fathom Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky