Nghĩa Của Từ Fauna - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´fɔ:nə/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều faunas, .faunae

    Hệ động vật
    Danh sách động vật, động vật chí

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    hệ động vật

    Kinh tế

    giới động vật
    hệ động vật
    brackish water fauna hệ động vật nước lợ deep-water fauna hệ động vật nước sâu fresh-water fauna hệ động vật nước ngọt invertebrate fauna hệ động vật không xương sống pelagic fauna hệ động vật biển khơi sea fauna hệ động vật biển shallow-water fauna hệ động vật nước cạn vertebrate fauna hệ động vật có xương sống Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fauna »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Fauna đồng Nghĩa