Nghĩa Của Từ Felt - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/felt/
Thông dụng
Danh từ
Nỉ, phớt
( định ngữ)làm bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
felt hat mũ phớtNgoại động từ
Kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
Bọc bằng nỉ
Nội động từ
Kết lại, bết xuống
Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .feel
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Phớt, dạ, nỉ
Hóa học & vật liệu
vải nỉ
Giải thích EN: A soft woolen fabric, usually containing fur, hair, or synthetic materials, in which the fibers are matted together by heat, moisture, chemicals, and pressure, rather than by weaving. Giải thích VN: Loại vải len mềm, bao gồm lông thú, lông hay các vật chất tổng hợp, bị nhiệt, hơi nước, hóa chất và áp suất làm cho bết lại hơn cả khi dệt.
Xây dựng
các tông lợp
Y học
dạ
Kỹ thuật chung
bạt
nỉ
phớt
acoustic felt phớt hút âm bitumen felt phớt (tẩm) bitum bituminous felt phớt tẩm bitum bituminzed felt phớt tẩm bitum board felt phớt cactông building felt phớt (trong) xây dựng carbon fiber felt phớt sợi cacbon (tàu vũ trụ) carbon fibre felt phớt sợi cacbon (tàu vũ trụ) clogged felt phớt bịt kín felt base lớp phớt đệm felt cardboard các tông phớt felt closure phớt (bịt kín) felt cover nắp phớt felt filter bộ lọc phớt felt insulating material vật liệu cách nhiệt bằng phớt felt insulation cách nhiệt bằng phớt felt insulation sự cách nhiệt bằng phớt felt mounting sự lắp có phớt felt packing đệm phớt felt packing lớp đệm phớt felt paper giấy phớt felt side phía phớt felt washer vòng đệm phớt felt-and-gravel roof mái gồm lớp phớt filtering medium felt môi trường lọc bằng phớt greasing felt phớt bôi dầu mỡ hair felt sợi phớt hair felt (insulationmaterial) sợi phớt (vật liệu cách nhiệt) heat-insulating felt phớt cách nhiệt lubrication by felt pads sự bôi trơn nhờ đệm phớt marking felt phớt đánh dấu marking felt phớt tăng cứng mineral wool felt phớt khoáng (vật liệu cách điện) packing felt phớt chèn packing felt phớt đệm lót packing felt phớt độn pitched felt phớt tẩm dầu chưng pyrolysed felt phớt nhiệt phân reversed press felt phớt máy in đảo chiều ribbing felt phớt đánh dấu ribbing felt phớt tăng cứng roofing felt phớt tẩm bitum (để lợp mái) saturated felt phớt bão hòa saturated roofing felt phớt bão hòa lợp nhà slag felt phớt xỉ suction roll felt phớt lô hút tarred felt phớt tẩm hắc ín tarred felt phớt tẩm nhựa đường waterproofing felt phớt không thấm nước Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Felt »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
MiuKyu ELF, Nguyen Tuan Huy, Đặng Bảo Lâm, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Felt Có Nghĩa Là Gì
-
"felt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Felt Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Felt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Felt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Felt, Từ Felt Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Felt
-
Felt Là Gì ? Nghĩa Của Từ Felt Trong Tiếng Việt Felt Nghĩa Là Gì ...
-
"felt" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
CHẤT LIỆU VẢI FELT LÀ GÌ? ( VẢI FELT HAY CÒN GỌI LÀ VẢI NỈ)
-
Feel đi Với Giới Từ Gì? Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Felt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Felt Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cách Dùng động Từ Feel - Học Tiếng Anh
-
Felt - Vĩnh Long Online