Ý Nghĩa Của Felt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
felt verb (PAST TENSE)
Add to word list Add to word list past simple and past participle of feel Experiencing and suffering- (straight) from the horse's mouth idiom
- afflict
- affliction
- almost/nearly die of something idiom
- battle scar
- be a martyr to something idiom
- depth
- escape
- exposure
- go through phrasal verb
- grief-stricken
- grip
- hands-on
- hit someone where they live idiom
- practical
- run up against something phrasal verb
- seat-of-the-pants
- see life idiom
- stricken
- taste
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Imagining and conceiving Touching & feelingfelt verb (MAKE CLOTH)
[ T ] to make wool or other cloth into felt (= a thick, soft cloth made from a mass of fibres) by rolling and pressing it and using hot water or a special needle: I just finished felting a pair of mittens for the winter. a pile of felted blankets- Have you tried using a washing machine for felting wool?
- She picked up wool sweaters in charity shops and felted them with hot water in the washing machine.
- Asbestos fibres can be separated and woven into cloths or felted into sheets.
- Felted roofing needs regular supervision if it is to stay watertight once it's more than about 10 years old.
- artificer
- artisan
- artisanal
- arts and crafts
- artsy-craftsy
- crafty
- crochet
- découpage
- emboss
- engrave
- hobby shop
- ikebana
- inlay
- intarsia
- kintsugi
- silkscreen
- straw
- tat
- tatting
- tjanting tool
Ngữ pháp
Fell or felt?Fell is the past simple of the verb fall: … feltnoun [ U ] uk /felt/ us /felt/ a type of thick, soft cloth made from a pressed mass of wool or other fibres: a felt hat Textiles made from natural fibres- ball of wool
- bamboo
- bombazine
- burlap
- calico
- dimity
- distaff
- faille
- fishnet
- flannelette
- muslin
- nankeen
- needlecord
- netting
- oilskin
- terry
- ticking
- towelling
- tulle
- tweed
felt | Từ điển Anh Mỹ
feltus /felt/felt (FEEL)
Add to word list Add to word list past simple and past participle of feel feltnoun [ U ] us /felt/felt noun [U] (CLOTH)
a thick cloth made from a pressed mass of wool, hair, or fur: a felt hat (Định nghĩa của felt từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của felt là gì?Bản dịch của felt
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (feel的過去式及過去分詞), 毛氈… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (feel的过去式及过去分词), 毛毡… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple y participio pasado de "feel", fieltrar, fieltro… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado e particípio passado de "feel", feltro… Xem thêm trong tiếng Việt nỉ, phớt… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “feel” の過去形、過去分詞形, フェルト(羊毛や動物の毛を圧縮した布地)… Xem thêm keçe, 'hissetmek' fiilinin ikinci hali… Xem thêm feutre… Xem thêm passat i participi passat de “feel”, feltre… Xem thêm vilt… Xem thêm plst, plstěný… Xem thêm filt, filt-… Xem thêm beledu… Xem thêm ผ้าสักหลาด… Xem thêm filc, -… Xem thêm filt… Xem thêm sejenis kain… Xem thêm der Filz… Xem thêm filt… Xem thêm “feel”의 과거, 과거 분사형, 펠트… Xem thêm повсть, фетр… Xem thêm passato semplice e participio passato di “feel”, feltro… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
felonious assault feloniously felony felsic felt felt pen felt-tip felt-tip pen felted BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của felt
- feel
- felt pen
- felt-tip pen
- felt-tip (pen)
- felt-tip
- feel certain
- feel like something
- feel for someone phrasal verb
- feel like something phrasal verb
- feel someone/something out phrasal verb
- feel up to something phrasal verb
- feel someone up phrasal verb
- feel someone up, at touch someone up phrasal verb
- make your presence felt idiom
Từ của Ngày
behind the eight ball
in a difficult situation or in a worse situation than other people
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Verb
- felt (PAST TENSE)
- felt (MAKE CLOTH)
- Verb
- Tiếng Mỹ
- Noun
- felt (CLOTH)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add felt to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm felt vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Felt Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Felt - Từ điển Anh - Việt
-
"felt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Felt Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Felt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Felt, Từ Felt Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Felt
-
Felt Là Gì ? Nghĩa Của Từ Felt Trong Tiếng Việt Felt Nghĩa Là Gì ...
-
"felt" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
CHẤT LIỆU VẢI FELT LÀ GÌ? ( VẢI FELT HAY CÒN GỌI LÀ VẢI NỈ)
-
Feel đi Với Giới Từ Gì? Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Feel Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Felt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Felt Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Cách Dùng động Từ Feel - Học Tiếng Anh
-
Felt - Vĩnh Long Online