Nghĩa Của Từ : Final | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: final Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: final Best translation match: | English | Vietnamese |
| final | * tính từ - cuối cùng =final victory+ thắng lợi cuối cùng =the final chapter of a book+ chương cuối của cuốn sách - quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa - (triết học); (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích =final cause+ mục đích, cứu cánh * danh từ - ((thường) số nhiều) cuộc đấu chung kết =the tennis finals+ các cuộc đấu chung kết quần vợt - (có khi số nhiều) kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp - (thông tục) đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày - (âm nhạc) âm gốc (trong một bản nhạc) |
| English | Vietnamese |
| final | chung cuộc ; chung kết ; chót ; cuối cùng của tôi ; cuối cùng của ; cuối cùng là ; cuối cùng ; cuối của ; cuối kỳ ; cuối ; cuối đời ; cùng ; của cuối cùng ; dứt ; hàng dân ; hôm ; kết luận cuối cùng ; kết thúc ; kết ; là buổi cuối ; là cuối cùng ; lần cuối cùng ; lần cuối ; lời ; quyết ; quả cuối cùng ; sau cùng ; suy cho ; suy ; thi ; tranh cãi thêm ; trận chung kết ; tối ; để ; |
| final | chung cuộc ; chung kết ; chung ; chót ; chốt ; cuối cùng của tôi ; cuối cùng của ; cuối cùng là ; cuối cùng ; cuối của ; cuối kỳ ; cuối ; cuối đời ; cáo ; cũng là ; cũng ; của cuối cùng ; dứt ; hàng dân ; hôm ; họ sẽ ; họ ; kết luận cuối cùng ; kết thúc ; kết ; là buổi cuối ; là cuối cùng ; lần cuối cùng ; lần cuối ; lời ; quyết ; quả cuối cùng ; sau cùng ; thi ; tranh cãi thêm ; trận chung kết ; trận ; tối ; đo ; đo ́ ; để ; |
| English | English |
| final; final exam; final examination | an examination administered at the end of an academic term |
| final; concluding; last; terminal | occurring at or forming an end or termination |
| final; last; net | conclusive in a process or progression |
| final; last | not to be altered or undone |
| English | Vietnamese |
| finale | * danh từ - đoạn cuối (cuộc chạy đua...) - (âm nhạc) chương cuối - (sân khấu) màn chót - sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc |
| finality | * danh từ - tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh - tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát - lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng |
| finalize | * động từ - làm xong, hoàn thành - cho hình dạng cuối cùng, làm cho hình thành hình dạng cuối cùng; thông qua lần cuối cùng - (thể dục,thể thao) vào chung kết |
| finally | * phó từ - cuối cùng, sau cùng - dứt khoát =to settle a matter finally+ giải quyết dứt khoát một vấn đề |
| quarter-final | * tính từ - (thể dục,thể thao) tứ kết |
| final goods | - (Econ) Hàng hoá cuối cùng. + Những hàng hoá được sử dụng cho mục đích tiêu dùng chứ không dùng như là ĐẦU VÀO trong quá trình sản xuất ở các công ty. Do đó hàng hoá cuối cùng khác với SẢN PHẨM TRUNG GIAN. |
| final offer arbitration | - (Econ) (Phương án) trọng tài ra quyết định cuối cùng. + Sự can thiệp vào TRANH CHẤP LAO ĐỘNG của một bên thứ ba độc lập và công bằng, bên thứ ba này xem xét các lý lẽ của hai bên và đề xuất ý kiến cuối cùng, quan điểm cuối cùng của một trong các bên tranh chấp sẽ được thực hiện. |
| final product | - (Econ) Sản phẩm cuối cùng. + (Còn được gọi là tổng sản phẩm quốc nội) Tất cả các loại hàng hoá và dịch vụ được người cuối cùng mua. Tổng sản lượng của một nền kinh tế sau khi trừ đi SẢN PHẨM TRUNG GIAN. |
| finalisation | * danh từ - sự hoàn tất, sự hoàn thành - sự vào vòng chung kết |
| finalization | * danh từ - sự hoàn tất, sự hoàn thành - sự vào vòng chung kết |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Từ Final Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Final - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
FINAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Final Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Final – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Final, Từ Final Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Final Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Final - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ " Final Là Gì, Nghĩa Của Từ : Final - VCCIdata
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'final' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Nghĩa Của Từ ” Final Là Gì, Nghĩa Của Từ - Hỏi Gì 247
-
Nghĩa Của Từ Final Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Final Là Gì
-
Final Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Final - Final Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa