Nghĩa Của Từ First - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fə:st/
Thông dụng
Tính từ
Thứ nhất
the First World War Chiến tranh thế giới lần thứ nhất, Đệ nhất thế chiếnĐầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản
first principles nguyên tắc cơ bảnPhó từ
Trước tiên, trước hết
Trước
you must complete this work first anh phải hoàn thành việc này trướcĐầu tiên, lần đầu
where did you see him first? lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?Thà
He'd die first before betraying his cause
Anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình
Danh từ
Người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất
the first to arrive was Mr. X người đến đầu tiên là ông XNgày mùng một
the first of January ngày mùng một tháng GiêngBuổi đầu, lúc đầu
from the first từ lúc ban đầu from first to last từ đầu đến cuối( số nhiều) hàng loại đặc biệt (bơ, bột)
Cấu trúc từ
at first hand
trực tiếpat first sight
từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầulove at first sight
tình yêu từ buổi đầu gặp nhau Thoạt nhìn ( (cũng) at first view)at first view
thoạt nhìnat first view, the problem seems easy
thoạt nhìn tưởng như vấn đề dễ giải quyếtat the first blush
Xem blush
at the first go-off
mới đầuto climb in first speed
sang số 1to do something first thing
(thông tục) làm việc gì trước tiênto fall head first
ngã lộn đầu xuốngfirst and foremost
đầu tiên và trước hếtfirst and last
nói chungfirst come first served
Xem come
first of all
trước hếtfirst off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trước hếtfirst or last
chẳng chóng thì chàyfirst things first
điều quan trọng phải giải quyết trước cả những điều quan trọng khácthe First
ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô)Chuyên ngành
Toán & tin
thứ nhất, đầu tiên
at first từ đầu, đầu tiên from the first ngay từ đầu first of all trước hếtKỹ thuật chung
đầu tiên
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aboriginal , ahead , antecedent , anterior , basic , beginning , cardinal , early , elementary , first off * , front , fundamental , head , headmost , inaugural , inceptive , incipient , initial , in the beginning , introductory , key , leading , lead off * , least , number one , numero uno , opening , original , pioneer , premier , primary , prime , primeval , primitive , primogenial , primordial , pristine , right up front , rudimentary , slightest , smallest , advanced , a-number-1 , arch , champion , chief , dominant , eminent , first-class , first-string , foremost , greatest , head of the line , main , outstanding , paramount , predominant , preeminent , primo , principal , ranking , ruling , sovereign , supreme , top-flight , top of the list , earliest , maiden , capital , major , top , ab ovo , embryonic , germinal , inchoate , indigenous , initiatory , nascent , prima facie , primal , rudimental , seminaladverb
at the outset , before all else , beforehand , initially , in the first place , originally , to begin with , to start with , aboriginal , ahead , alpha , archetypal , beginning , chief , debut , earliest , eldest , foremost , fundamental , head , high , highest , initial , leading , maiden , main , onset , original , premier , primal , primarily , primary , prime , primeval , primitive , primordial , principal , unveilingTừ trái nghĩa
adjective
final , last , leastadverb
finally , last Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/First »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » First Có Nghĩa Là Gì
-
FIRST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
First Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của First Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
First - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ First, Từ First Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
First Có Nghĩa Là Gì
-
First Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng Từ First
-
First Có Nghĩa Là Gì
-
First Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
First And Foremost Là Gì Và Cấu Trúc First And Foremost Trong Tiếng ...
-
"In The First Place" Nghĩa Là Gì Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
First Có Nghĩa Là Gì - Blog Chia Sẻ AZ
-
First Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Đồng Nghĩa Của First Of All Là Gì, Nghĩa Của Từ First Of All