Nghĩa Của Từ Flowing - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´flouiη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chảy
    Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    dòng chảy
    flowing pressure áp suất dòng chảy
    phun
    flowing artesian well giếng phun nước flowing by heads phun gián đoạn flowing life thời hạn phun flowing well giếng khoan tự phun flowing well giếng phun nước flowing well log biểu đồ đo giếng tự phun natural flowing well giếng bơm phun tự nhiên natural flowing well giếng bơm tự phun nom flowing well giếng bơm không tự phun periodic flowing phun theo chu kỳ wild flowing phun tự do
    sự chảy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    brimming , continuous , cursive , easy , falling , flooded , fluent , fluid , fluidic , full , issuing , liquefied , liquid , overrun , pouring out , prolific , rich , rippling , rolling , running , rushing , sinuous , smooth , spouting , streaming , sweeping , teeming , tidal , unbroken , uninterrupted , effortless , graceful , abounding , abundant , afflux , canorous , confluent , copious , coursing , current , derivative , deriving , discharge , effluent , emanant , emanating , flux , gliding , gushing , mellifluent , mellifluous , mellisonant , profluent , sonorous

    Từ trái nghĩa

    adjective
    trickling , stagnant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Flowing »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Flowing Nghĩa Là Gì