Nghĩa Của Từ : Food | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: food Best translation match:
English Vietnamese
food * danh từ - đồ ăn, thức ăn, món ăn =the food there is excellent+ món ăn ở đó thật tuyệt =food and clothing+ ăn và mặc =mental (intellectual) food+ món ăn tinh thần - (định ngữ) dinh dưỡng =food material+ chất dinh dưỡng =food value+ giá trị dinh dưỡng !to be food for thought - làm cho suy nghĩ !to become food for fishes - chết đuối, làm mồi cho cá !to become food for worms - chết, đi ngủ với giun !food for powder - (xem) powder
Probably related with:
English Vietnamese
food a ăn ; aaron ; bánh ; bữa ; bữa ăn nào ; bữa ăn nào đấy ; bữa ăn ; c ăn ; cung cấp thực phẩm ; cung cấp đồ ăn ; các món ăn ; các ; cái ; cái ăn ; còn thức ăn ; có cả thức ăn ; có được thức ăn ; cơm ; cơm ăn ; cưng ; cả lương thực ; cả thức ăn ; của thức ăn ; của thực phẩm ; dinh ; gì ăn ; loại thức ăn nào ; loại thức ăn ; loại thực phẩm ; loại thực ; là thực phẩm ; là đồ ăn ; làm thực phẩm ; lương thư ̣ c ; lương thực của ; lương thực lại ; lương thực mà ; lương thực như ; lương thực thực phẩm ; lương thực ; lương ; miếng ăn ; mua thức ; mua thức ăn nhiều ; mua thức ăn ; món ngon ; món ; món ăn ; món đồ ăn ; mồi ; n thư ; n thư ́ c ăn ; n thư ́ ; nguồn lương thực ; nguồn ; như thức ăn ; nào ; nó ; nơi thực phẩm ; nơi ; nấu ăn ; phẩm mà ; phẩm ; rồi ; thì đồ ăn ; thư ; thư ́ c ; thư ́ c ăn ; thư ́ ; thư ̉ ; thư ̣ c phâ ; thư ̣ c phâ ̉ m ; thư ̣ c ; thịt ; thức ; thức ăn của ; thức ăn như thế này ; thức ăn như thế ; thức ăn như ; thức ăn nào ; thức ăn này ; thức ăn trong ; thức ăn ; thức ăn đó ; thức ăn được ; thức ăn ạ ; thực phẩm chất lượng ; thực phẩm có ; thực phẩm của ; thực phẩm người ; thực phẩm ; thực phẩm ăn ; thực thực phẩm ; thực ; trả lại ; ty ; tới thức ăn ; vài món ; về thức ăn ; với thực phẩm ; ăn gì ; ăn không ; ăn lại ; ăn mà ; ăn món ; ăn no ; ăn rồi ; ăn thực phẩm ; ăn uống ; ăn ; ăn đi ; ăn được ; ăn đồ ; ăn đủ ; ăn ạ ; đi ăn ; đói ; đô ; đô ăn ; đô ̀ ăn ; được thức ăn ; để chứa thức ăn ; để ăn ; đồ ; đồ ăn ; ̀ ăn ; ̀ đồ ăn ; ́ c ; ́ c ăn ; ́ lương thư ̣ c ; ́ thư ́ c ăn ; ́ đô ̀ ăn ; ̣ c ăn ; ẩm thực ;
food a ăn ; aaron ; ba ; bánh ; bão ; bữa ; bữa ăn nào ; bữa ăn nào đấy ; bữa ăn ; c ăn ; chia lương thực ; cung cấp thực phẩm ; cung cấp ; các món ăn ; các ; cái ; cái ăn ; còn thức ăn ; có cả thức ăn ; có được thức ăn ; cơm ; cơm ăn ; cưng ; cả lương thực ; cả thức ăn ; của thức ăn ; của thực phẩm ; dinh ; gì ăn ; loại thức ăn nào ; loại thức ăn ; loại thực phẩm ; loại thực ; là thực phẩm ; là đồ ăn ; làm thực phẩm ; lương thư ̣ c ; lương thực của ; lương thực lại ; lương thực mà ; lương thực như ; lương thực thực phẩm ; lương thực ; lương ; miếng ăn ; mua thức ; mua thức ăn nhiều ; mua thức ăn ; món ngon ; món ; món ăn ; món đồ ăn ; mồi ; n thư ; n thư ́ c ăn ; n thư ́ ; nguồn lương thực ; nguồn ; nhiê ; như thức ăn ; nào ; nó ; nơi thực phẩm ; nơi ; nấu ăn ; phâ ; phẩm mà ; phẩm ; rồi ; thê ; thê ́ ; thì đồ ăn ; thư ; thư ́ c ăn ; thư ́ ; thư ̣ c phâ ; thịt ; thống ; thức ; thức ăn của ; thức ăn như thế này ; thức ăn như thế ; thức ăn như ; thức ăn nào ; thức ăn này ; thức ăn trong ; thức ăn ; thức ăn đó ; thức ăn được ; thức ăn ạ ; thực phẩm chất lượng ; thực phẩm có ; thực phẩm của ; thực phẩm ; thực phẩm ăn ; thực thực phẩm ; thực ; trả lại ; ty ; tới thức ăn ; vài món ; về thức ăn ; với thực phẩm ; ăn gì ; ăn không ; ăn lại ; ăn mà ; ăn món ; ăn no ; ăn rồi ; ăn thực phẩm ; ăn uống ; ăn ; ăn đi ; ăn được ; ăn đồ ; ăn đủ ; ăn ạ ; đi ăn ; đói ; đô ; đô ăn ; đô ̀ ăn ; được thức ăn ; để chứa thức ăn ; đồ ; đồ ăn ; ̀ ăn ; ̀ đồ ăn ; ́ c ăn ; ́ lương thư ̣ c ; ́ thư ́ c ăn ; ́ đô ̀ ăn ; ẩm thực ;
May be synonymous with:
English English
food; nutrient any substance that can be metabolized by an animal to give energy and build tissue
food; solid food any solid substance (as opposed to liquid) that is used as a source of nourishment
food; food for thought; intellectual nourishment anything that provides mental stimulus for thinking
May related with:
English Vietnamese
food poisoning * danh từ - sự trúng độc thức ăn
food-stuff * danh từ - thực phẩm
green food * danh từ - (như) green fodder - rau
food and agriculture organization (fao) - (Econ) Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc. + Được thành lập năm 1954, FAO có trụ sở ở Rome. Với ý định cải tiến việc sản xuất và phân phối lương thực và các sản phẩm nông nghiệp, tổ chức này được giao nhiệm vụ thu thập và nghiên cứu các số liêu thích hợp và thúc đẩy các hiệp định trao đổi hàng hoá quốc tế và trợ giúp kỹ thuật.
food processor * danh từ - thiết bị chế biến thực phẩm
food-card * danh từ - phiếu lương thực
food-chain * danh từ - hệ sinh vật mà cách sắp xếp là sinh vật lớp trên ăn sinh vật lớp dưới
food-fish * danh từ - thức ăn bằng cá
food-vacuole * danh từ - không bào tiêu thụ thức ăn
health food * danh từ - thực phẩm tự nhiên (không pha trộn các chất giả tạo)
junk-food * danh từ - quà vặt nhai cho vui
plant-food * danh từ - thức ăn thực vật; phân bón
soul-food * danh từ - món ăn truyền thống của người Mỹ da đen ở miền nam nước Mỹ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Food Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì