Nghĩa Của Từ : Foods | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: foods Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: foods Probably related with: | English | Vietnamese |
| foods | cung cấp thực phẩm ; các loại thức ăn ; các loại thực phẩm ; các món ; các món ăn ; các thức ăn ; các thực phẩm có ; các thực phẩm ; dùng thức ; loại thức ăn ; loại thực phẩm ; loại đồ ăn ; lại những thức ăn cho ; món ăn ; như thức ăn ; những loại thực phẩm ; những thức ăn cho ; những thức ăn ; những thực phẩm ; phẩm ; thức ăn có ; thức ăn của ; thức ăn giàu ; thức ăn nào ; thức ăn ; thực khách ; thực phẩm có sẵn ; thực phẩm ; thực ăn ; ăn các thức ăn ; ăn ; đồ ăn ; |
| foods | cung cấp thực phẩm ; các loại thức ăn ; các loại thực phẩm ; các món ; các món ăn ; các thức ăn ; các thực phẩm ; dùng thức ; loại thức ăn ; loại thực phẩm ; loại đồ ăn ; lại những thức ăn cho ; món ăn ; như thức ăn ; những loại thực phẩm ; những thức ăn cho ; những thức ăn ; những thực phẩm ; phẩm ; thức ăn có ; thức ăn của ; thức ăn giàu ; thức ăn nào ; thức ăn ; thực phẩm có sẵn ; thực phẩm ; thực ăn ; ăn các thức ăn ; ăn ; đồ ăn ; |
| English | Vietnamese |
| food poisoning | * danh từ - sự trúng độc thức ăn |
| food-stuff | * danh từ - thực phẩm |
| green food | * danh từ - (như) green fodder - rau |
| food and agriculture organization (fao) | - (Econ) Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc. + Được thành lập năm 1954, FAO có trụ sở ở Rome. Với ý định cải tiến việc sản xuất và phân phối lương thực và các sản phẩm nông nghiệp, tổ chức này được giao nhiệm vụ thu thập và nghiên cứu các số liêu thích hợp và thúc đẩy các hiệp định trao đổi hàng hoá quốc tế và trợ giúp kỹ thuật. |
| food processor | * danh từ - thiết bị chế biến thực phẩm |
| food-card | * danh từ - phiếu lương thực |
| food-chain | * danh từ - hệ sinh vật mà cách sắp xếp là sinh vật lớp trên ăn sinh vật lớp dưới |
| food-fish | * danh từ - thức ăn bằng cá |
| food-vacuole | * danh từ - không bào tiêu thụ thức ăn |
| health food | * danh từ - thực phẩm tự nhiên (không pha trộn các chất giả tạo) |
| junk-food | * danh từ - quà vặt nhai cho vui |
| plant-food | * danh từ - thức ăn thực vật; phân bón |
| soul-food | * danh từ - món ăn truyền thống của người Mỹ da đen ở miền nam nước Mỹ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Food Dịch Sang Tiếng Việt
-
→ Food, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
FOOD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Food | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Food - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Food Là Gì? Một Số Khái Niệm Về Thực Phẩm Hiện Đại
-
YOUR FOOD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Food Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Ý Nghĩa Của Food Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'good Food' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Food-fish - Ebook Y Học - Y Khoa
-
What Is Your Favorite Food Nghia La Gì
-
Non Food Production: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...