Nghĩa Của Từ Fraction - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´frækʃən/
Thông dụng
Danh từ
(toán học) phân số
Phần nhỏ, miếng nhỏ
(tôn giáo) sự chia bánh thánh
Chuyên ngành
Toán & tin
phân số; một phần
fraction in its lowest terms phân số tối giản ascendant continued fraction liên phân số tăng binary fraction phân số nhị nguyên comon fraction phân số thông thường (tử và mẫu đều là số nguyên) complex fraction phân số bốn tầng continued fraction liên phân số convergent continued fraction liên phân số hội tụ decimal fraction phân số thập phân descending continued fraction liên phân số giảm improper fraction phân số không thực sự non-terminating continued fraction liên phân số vô hạn parial fraction (giải tích ) phân thức đơn giản periodic continued fraction liên phân số tuần hoàn periodical fraction phân số tuần hoàn proper fraction phân số thực sự rational fraction phân thức hữu tỷ rational algebraic fraction phân thức đại số hữu tỷ recurrent continued fraction liên phân số tuần hoàn sampling fraction (thống kê ) tỷ suất lấy mẫu similar fractions các phân số đồng dạng simple fraction phân số thông thường simplified fraction phân số tối giản terminating contunued fraction (giải tích ) liên phân số hữu hạn unit fraction phân số có tử số đơn vị unlike fraction s các phân số không đồng dạng vulgar fraction phân số thông thườngXây dựng
độ
Cơ - Điện tử
Mảnh vụn, phần cắt, phân số, phân thức
Điện lạnh
số phần
Kỹ thuật chung
bộ phận
cỡ hạt
đoạn
fraction distillation chưng cất phân đoạn liquid fraction chưng cất (phân đoạn) lỏngmảnh vỡ
một phần
decomposition of a fraction sự khai triển một phân số decomposition of a rational fraction phân tích một phân thức hữu tỉ division of a fraction by an integer chia một phân số cho một số nguyên integral part of a fraction phần nguyên của một phân thức reduce a fraction to its lowest terms đưa một phân số về dạng tối giản simplify a fraction rút gọn một phân số (thức) term of a fraction số hạng của một phân sốphần
ascendant continued fraction liên phân số tăng basic fraction phân số cơ bản binary fraction phân số nhị nguyên clay fraction tỷ lệ (thành phần) sét clayish fraction thành phần hạt sét close cut fraction phần cắt hẹp common fraction phân số thường complex fraction phân số bốn tầng complex fraction phân số kép continued fraction liên phân số convergence of a continued fraction sự hội tụ của liên phân số convergent continued fraction liên phân số hội tụ cut fraction phần cất decimal fraction phân số thập phân decomposition of a fraction sự khai triển một phân số decomposition of a rational fraction phân tích một phân thức hữu tỉ descending continued fraction liên phân số giảm division of a fraction by an integer chia một phân số cho một số nguyên dusty fraction thành phần hạt bụi em fraction phân số em end fraction phần cất cuối figurate number of a continued fraction số cuối cùng của một liên phân số final number of a continued fraction số cuối cùng của một liên phân số fraction bar dấu phân số fraction binary nhị phân phần lẻ fraction defective phần sai hỏng fraction defective phần sai sót fraction distillation chưng cất phân đoạn fraction fountain phân số fraction in its lowest terms phân số tối giản fraction moisture độ ẩm riêng phần fraction moisture độ ẩm từng phần gravel fraction phần sỏi gravel fraction thành phần sỏi heavy fraction phần cất nặng improper fraction phân số không thực sự integral part of a fraction phần nguyên của một phân thức irreducible fraction phân số tối giản large-fragment soil fraction thành phần đất vụn thô lateral energy fraction phần năng lượng ngang liquid fraction chưng cất (phân đoạn) lỏng low-boiling fraction các phần cất dễ sôi Maximum Noise Fraction (MNF) phần tạp âm cực đại mole fraction phần mol monomineral fraction phân đơn khoáng narrow fraction phần cất hẹp non-terminating continued fraction liên phân số vô hạn one-dimensional fraction thành phần hạt cùng cỡ partial fraction phân thức đơn giản periodic continued fraction liên phân số tuần hoàn periodical fraction phân số tuần hoàn petroleum fraction phần cất dầu mỏ proper fraction phân số chân chính proper fraction phân số thật sự proper fraction phân số thực sự rational algebraic fraction phân thức đại số hữu tỷ rational fraction phân số hữu tỷ rational fraction phân thức hữu tỷ recurrent continued fraction liên phân số tuần hoàn reduce a fraction to its lowest terms đưa một phân số về dạng tối giản reduce fraction to a common denominator quy đồng mẫu số chung các phân số sand fraction thành phần hạt cát sieve fraction phần qua rây sieve fraction phần qua sàng simple fraction phân số thông thường simplified fraction phân số tối giản simplify a fraction rút gọn một phân số (thức) specific gravity fraction phần tách theo tỷ trọng term of a fraction số hạng của một phân số terminating continued fraction liên phân số hữu hạn vapour fraction phần hơi vulgar fraction phân số thông thường vulgar fraction phân số thườngphân số
ascendant continued fraction liên phân số tăng basic fraction phân số cơ bản binary fraction phân số nhị nguyên common fraction phân số thường complex fraction phân số bốn tầng complex fraction phân số kép continued fraction liên phân số convergence of a continued fraction sự hội tụ của liên phân số convergent continued fraction liên phân số hội tụ decimal fraction phân số thập phân decomposition of a fraction sự khai triển một phân số descending continued fraction liên phân số giảm division of a fraction by an integer chia một phân số cho một số nguyên em fraction phân số em figurate number of a continued fraction số cuối cùng của một liên phân số final number of a continued fraction số cuối cùng của một liên phân số fraction bar dấu phân số fraction in its lowest terms phân số tối giản improper fraction phân số không thực sự irreducible fraction phân số tối giản non-terminating continued fraction liên phân số vô hạn periodic continued fraction liên phân số tuần hoàn periodical fraction phân số tuần hoàn proper fraction phân số chân chính proper fraction phân số thật sự proper fraction phân số thực sự rational fraction phân số hữu tỷ recurrent continued fraction liên phân số tuần hoàn reduce a fraction to its lowest terms đưa một phân số về dạng tối giản reduce fraction to a common denominator quy đồng mẫu số chung các phân số simple fraction phân số thông thường simplified fraction phân số tối giản simplify a fraction rút gọn một phân số (thức) term of a fraction số hạng của một phân số terminating continued fraction liên phân số hữu hạn vulgar fraction phân số thông thường vulgar fraction phân số thườngthành phần
clay fraction tỷ lệ (thành phần) sét clayish fraction thành phần hạt sét dusty fraction thành phần hạt bụi gravel fraction thành phần sỏi large-fragment soil fraction thành phần đất vụn thô one-dimensional fraction thành phần hạt cùng cỡ sand fraction thành phần hạt cáttỷ lệ
Kinh tế
cấu từ
hợp phần
sản phẩm chưng cất
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bite , chunk , cut , division , end , fragment , half , piece , portion , section , share , slice , bit , part , partial , quotient , ratio , segment , subdivision , break , breaking , component , little , modicum , moiety , proportion , quanta , quantumTừ trái nghĩa
noun
entirety , total , whole Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fraction »Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Fraction Là Gì Dịch
-
Fraction«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Fraction Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FRACTION Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
FRACTIONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fraction Là Gì - Từ Điển Toán Học
-
Nghĩa Của Từ Fraction Là Gì
-
Common Fraction - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Proper Fraction - Ebook Y Học - Y Khoa
-
"Fraction" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Fraction Dịch Là Gì
-
'at A Fraction Of' Nghĩa Là Gì? - TOEIC Mỗi Ngày
-
Fraction - Từ điển Số
-
Fraction - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh