Nghĩa Của Từ Franchise - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈfræntʃaɪz/
Thông dụng
Danh từ
Quyền bầu cử
Tư cách hội viên
Quyền công dân
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (sử học) đặc quyền
Chuyên ngành
Kinh tế
đặc quyền kinh doanh
franchise tax thuế đặc quyền kinh doanhCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
authorization , ballot , charter , exemption , freedom , immunity , patent , prerogative , privilege , suffrage , vote , grant , license , permission , right , team , territory Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Franchise »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Franchise Là Gì Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Franchise Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Franchise Là Gì
-
Franchise Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Franchise - Thuật Ngữ Marketing
-
Từ điển Anh Việt "franchise" - Là Gì?
-
Từ điển Pháp Việt "franchise" - Là Gì?
-
Franchise Là Gì – Phân Loại 4 Hình Thức Kinh Doanh Nhượng Quyền
-
Franchise Là Gì, Nghĩa Của Từ Franchise | Từ điển Anh - Việt
-
'franchise' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Franchising Là Gì? 4 Loại Hình Nhượng Quyền Kinh Doanh Khách Sạn
-
'franchise' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Franchise - Ebook Y Học - Y Khoa
-
FRANCHISE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tra Từ 'franchise' - Nghĩa Của Từ 'franchise' Là Gì | Từ Điển Anh- Việt ...