Nghĩa Của Từ Frozen - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/frouzn/
Thông dụng
Xem freeze
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
bị băng giá
Kỹ thuật chung
bị đóng băng
frozen ground nền móng bị đóng băngkết đông
containerized frozen goods sản phẩm kết đông côngtenơ deep-frozen kết đông sâu fast frozen được kết đông nhanh fast frozen food store kho thực phẩm kết đông nhanh flash frozen được kết đông nhanh frozen bakery goods sản phẩm bánh nướng kết đông frozen brine nước muối kết đông frozen cargo hàng hóa kết đông frozen equivalent đương lượng kết đông frozen eutectic solution dung dịch cùng tinh kết đông frozen fillet slab khối cá philê kết đông frozen fillet slab tấm cá philê kết đông frozen fish slab khối cá kết đông frozen fish slab tấm cá kết đông frozen fish slab tảng cá kết đông frozen fish slab tảng kết đông frozen food cabinet tủ thực phẩm kết đông frozen food chest hòm đựng thực phẩm kết đông frozen food compartment buồng kết đông thực phẩm frozen food compartment khoang kết đông thực phẩm frozen food container côngtenơ chứa thực phẩm kết đông frozen food industry công nghiệp thực phẩm kết đông frozen food plant thiết bị kết đông thực phẩm frozen heat and serve product sản phẩm kết đông ăn liền frozen liquid chất lỏng kết đông frozen liquid food thực phẩm dạng lỏng kết đông frozen material vật liệu kết đông frozen meat slicer máy cắt thịt kết đông frozen mixture hỗn hợp kết đông frozen moisture ẩm kết đông frozen organ cơ quan được kết đông frozen out water nước được kết đông lại frozen package gói kết đông frozen product conveyor băng chuyền kết đông sản phẩm frozen ready-to-heat-and-eat product sản phẩm kết đông ăn liền frozen section khu vực kết đông frozen semiliquid food thực phẩm bán lỏng kết đông frozen solvent dung dịch kết đông frozen tissue mô kết đông frozen tissue tế bào kết đông frozen zone vùng kết đông half-frozen nửa kết đông liquid nitrogen frozen được kết đông trong nitơ lỏng palletized frozen goods hàng hóa kết đông trên khay precooked frozen food thực phẩm kết đông ăn liền precooked frozen food thực phẩm kết đông ăn liền (sau khi làm ấm) quick-frozen được kết đông nhanh quick-frozen food thực phẩm kết đông nhanh quick-frozen food cabinet tủ thực phẩm kết đông nhanh quick-frozen product sản phẩm kết đông nhanh rapidity frozen được kết đông nhanh ready-to-eat-frozen food thực phẩm kết đông ăn liền (sau khi làm ấm) semisolid frozen nửa kết đông snow-frozen kết đông nhẹ snow-frozen được kết đông nhẹ solidly frozen được kết đông rắn spot frozen food merchandiser quầy thực phẩm kết đông độc lập ultrarapidly frozen được kết đông cực nhanh ultrarapidly frozen được kết đông siêu tốc uniformly frozen được kết đông đều đặnđóng băng
frozen brine nước muối đóng băng frozen ground nền móng bị đóng băng frozen ground đất đóng băng frozen layer lớp đóng băng vĩnh cửu frozen liquid chất lỏng đóng băng frozen moisture ẩm đóng băng frozen ring vành đai đóng băng frozen zone khu vực đất đóng băng frozen zone đới đóng băng granular frozen soil đất xốp đóng băng hard frozen soil đất đóng băng cứng loose frozen soil đất xốp đóng băng permanently frozen ground tầng đất đóng băng vĩnh cửu plastic frozen soil đất dẻo đóng băng running frozen soil đất xốp đóng băngđông lạnh
frozen brine nước muối đông lạnh frozen brine cartridge cactut nước muối đông lạnh frozen brine cartridge ống nước muối đông lạnh frozen cargo hàng hóa đông lạnh frozen commodity sản phẩm đông lạnh frozen commodity thực phẩm đông lạnh frozen condition điều kiện đông lạnh frozen condition trạng thái đông lạnh frozen earth storage bảo quản dưới hầm đông lạnh frozen food sản phẩm đông lạnh frozen food thực phẩm đông lạnh frozen food cabinet tủ thực phẩm đông lạnh frozen food chest hòm đựng thực phẩm đông lạnh frozen food conservator tủ đựng thực phẩm đông lạnh frozen food container côngtenơ chứa thực phẩm đông lạnh frozen food full-vision display refrigerator quầy bán thực phẩm đông lạnh toàn kính frozen food inventory kiểm kê thực phẩm đông lạnh frozen food market thị trường thực phẩm đông lạnh frozen food paper giấy gói thực phẩm đông lạnh frozen food quality chất lượng thực phẩm đông lạnh frozen food refrigerator tủ đựng thực phẩm đông lạnh frozen food sales showcase quầy kính bán hàng đông lạnh frozen food shelving giá để thực phẩm đông lạnh frozen food temperature nhiệt độ thực phẩm đông lạnh frozen food trade thương mại thực phẩm đông lạnh frozen food trailer rơmoóc thực phẩm đông lạnh frozen food transport vận chuyển thực phẩm đông lạnh frozen freight hàng đông lạnh frozen goods sản phẩm đông lạnh frozen meat slicer máy cắt thịt đông lạnh frozen mix hỗn hợp kem đông lạnh frozen mixture hỗn hợp đông lạnh frozen package gói đông lạnh frozen produce sản phẩm đông lạnh frozen produce thực phẩm đông lạnh frozen product sản phẩm đông lạnh frozen state trạng thái đông lạnh frozen storage bảo quản đông lạnh frozen substance surface bề mặt của chất đông lạnh frozen vegetables rau quả đông lạnh frozen water nước đông lạnh frozen water content hàm lượng nước đông lạnh frozen zone vùng đông lạnh half-frozen bán đông lạnh quick-frozen food thực phẩm đông lạnh nhanh semisolid frozen bán đông lạnhKinh tế
đóng băng
frozen account tài khoản bị đóng băng frozen assets tài sản đóng băng frozen capital vốn đóng băng frozen credits các khoản vay tín dụng đóng băng frozen funds quỹ đóng băng frozen wage tiền lương đóng băng surface-frozen bề mặt đóng băngđông lạnh
frozen beef thịt bò đông lạnh frozen cargo hàng đông lạnh frozen fish cá đông lạnh frozen food distribution unit cửa hàng thực phẩm đông lạnh frozen meat thịt đông lạnh frozen product sản phẩm đông lạnh frozen state trạng thái đông lạnh frozen storage sự bảo quản ở trạng thái đông lạnhtài khoản bị phong tỏa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
antarctic , arctic , chilled , frigid , frosted , icebound , ice-cold , ice-covered , iced , icy , numb , siberian , fixed , pegged , petrified , rooted , stock-still , suspended , turned to stone , cold , coldhearted , congealed , cooled , frappe , frostbitten , gelid , hardened , immobile , refrigerated , stiff , stoppedTừ trái nghĩa
adjective
boiled , heated , hot , continual , continued , moving Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Frozen »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Frozen Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Frozen, Từ Frozen Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Frozen Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"frozen" Là Gì? Nghĩa Của Từ Frozen Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Frozen Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Frozen Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Frozen Là Gì
-
Định Nghĩa Frozen Là Gì?
-
Frozen Là Gì - Nghĩa Của Từ Frozen - Xây Nhà
-
Frozen Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Đồng Nghĩa Của Frozen - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Freeze - Idioms Proverbs
-
Frozen Account Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Frozen Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Frozen Trong Tiếng Việt