Nghĩa Của Từ Fruit - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fru:t/

    Thông dụng

    Danh từ

    Quả, trái cây
    Thành quả, kết quả
    ( số nhiều) thu hoạch, lợi tức
    (kinh thánh) con cái
    fruit of the womb con cái

    Nội động từ

    Ra quả

    Chuyên ngành

    Thực phẩm

    quả

    Xây dựng

    trái cây

    Kinh tế

    quả
    trái cây
    choice fruit trái cây loại tốt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    berry , crop , drupe , grain , harvest , nut , pome , produce , product , yield , advantage , benefit , consequence , effect , outcome , pay , profit , result , return , reward , fruitage , aftermath , corollary , end product , event , issue , precipitate , ramification , resultant , sequel , sequence , sequent , upshot , banana , clingstone , fecundity , fig , freestone , fruitfulness , fruition , frutescence , gravidity , kiwi , lime , offspring , orange , pear , pears , plum , productiveness , prolificacy , tomato Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fruit »

    tác giả

    Admin, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Fruits Có Nghĩa Là Gì