Nghĩa Của Từ : Gà Mờ | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gà mờ Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gà mờ Best translation match: | Vietnamese | English |
| gà mờ | * adjective -dim =mắt gà mờ+dim-sighted -dull-witted =anh chàng gà mờ+A dull-witted fellow |
| Vietnamese | English |
| gà mờ | he has ; a hack ; dingy bird ; |
| gà mờ | a hack ; dingy bird ; he has ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Gà Mờ Tiếng Anh
-
Gà Mờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gà Mờ In English - Glosbe Dictionary
-
Gà Mờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "gà Mờ" - Là Gì?
-
"gà Mờ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gà Mờ: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Gà Mờ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Definition Of Gà Mờ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster - Từ “GÀ MỜ” đến “NÓI TRÔI CHẢY ...
-
Gà Mờ Cải Thiện Tiếng Anh - Home | Facebook
-
Gà Mờ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Từ 'gà Mờ' Tiếng Anh, Cô Giáo Quảng Trị Vươn Lên Thành Thạo Công ...