Nghĩa Của Từ Generation - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự sinh ra, sự phát sinh ra
    Thế hệ, đời
    (điện học) sự phát điện
    the generation gap sự khác nhau về tư tưởng giữa thế hệ đi trước và thế hệ tiếp nối

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự sinh ra, sự tạo thành, thế hệ
    generation of random numbers (xác suất ) sự tạo ra các số ngẫu nhiên singular generation of a ruled surface đường kỳ dị của một mặt kẻ

    Y học

    sự sinh, phát sinh
    thế hệ

    Điện lạnh

    sự sinh
    refrigerant vapour generation sự sinh hơi môi chất lạnh
    sự sản sinh
    sự tạo

    Kỹ thuật chung

    đời
    sự hình thành
    sự phát
    AC current generation sự phát dòng xoay chiều cold generation sự phát lạnh ebb generation sự phát sinh triều ròng electricity generation sự phát điện electrochemical power generation sự phát điện hóa năng generation of electricity sự phát điện generation of electricity sự phát sinh điện heat generation sự phát nhiệt information generation sự phát sinh thông tin message generation sự phát thông báo power generation sự phát công spontaneous generation sự phát sinh ngẫu nhiên spontaneous generation sự phát sinh tự nhiên, sự tự phát steam generation sự phát hơi (nước) tone generation sự phát sinh âm hưởng traffic generation sự phát sinh giao thông
    sự phát điện
    electrochemical power generation sự phát điện hóa năng
    sự phát sinh
    ebb generation sự phát sinh triều ròng generation of electricity sự phát sinh điện information generation sự phát sinh thông tin spontaneous generation sự phát sinh ngẫu nhiên spontaneous generation sự phát sinh tự nhiên, sự tự phát tone generation sự phát sinh âm hưởng traffic generation sự phát sinh giao thông
    sự sinh ra
    sự sinh sản
    sự tạo thành
    waste generation sự tạo thành chất thải
    sản lượng
    steam generation sản lượng hơi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bearing , begetting , breeding , bringing forth , engenderment , formation , fructifying , genesis , multiplying , origination , procreation , propagation , reproduction , spawning , aeon , breed , contemporaries , crop , day , days , eon , epoch , peers , period , rank , span , step , time , times , age , creation , descendants , development , era , family , lifetime , offspring , posterity , production , progeny , prolification

    Từ trái nghĩa

    noun
    destruction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Generation »

    tác giả

    Admin, Khách, Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Generation Tính Từ