Nghĩa Của Từ Gentle - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dʒentl/
Thông dụng
Tính từ
Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
a gentle nature bản chất hiền lành hoà nhã a gentle breeze làn gió nhẹ the gentle sex phái đẹp, giới phụ nữ a gentle medicine thuốc nhẹ (ít công phạt) a gentle slope dốc thoai thoải the gentle craft nghề câu cá (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)(thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý
(từ cổ,nghĩa cổ) lịch thiệp, lịch sự; cao quý
gentle reader bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)Danh từ
Mồi giòi (để câu cá)
( số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý
Ngoại động từ
Luyện (ngựa) cho thuần
Hình Thái Từ
- Ved : Gentled
- Ving: Gentling
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
thoát
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
affable , agreeable , amiable , benign , biddable , bland , compassionate , considerate , cool * , cultivated , disciplined , docile , domesticated , dove-like , easy , genial , humane , kindly , laid back , lenient , manageable , meek , mellow , merciful , moderate , pacific , peaceful , placid , pleasant , pleasing , pliable , quiet , soft , softhearted , sweet-tempered , sympathetic , tame , taught , temperate , tender , tractable , trained , warmhearted , balmy , calm , clement , delicate , faint , feeble , gradual , halcyon , hushed , imperceptible , light , low , low-pitched , low-toned , mild , muted , sensitive , serene , slight , slow , smooth , soothing , subdued , tranquil , untroubled , aristocratic , blue-blooded * , brahmin , courteous , cultured , elegant , genteel , highborn , highbred , noble , polished , polite , refined , upper-class , well-born , well-bred , tenderhearted , chivalric , chivalrous , conciliatory , courtly , deferential , fair , harmless , high-born , honorable , kind , pat , peaceable , sweet , tamed , unobtrusiveverb
appease , assuage , calm , conciliate , dulcify , mollify , placate , propitiate , soften , soothe , sweeten , domesticize , master , tame , break , bustTừ trái nghĩa
adjective
crude , rough , troubled , unkind , violent , wild , harsh , loud , odorous , putrid , sharp , strong , low , brusque , drastic , indocile , intractable , refractory , rigorous , severe , vicious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Gentle »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Gentle Tính Từ
-
Gentle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Gentle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Gentle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GENTLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tra Từ Gentle - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Gentle | Vietnamese Translation
-
"gentle" Là Gì? Nghĩa Của Từ Gentle Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gentle' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'gentle' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Gentle Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gentle' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Gentle Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Gentle (【Tính Từ】hòa Nhã, Dịu Dàng, Tử Tế ) Meaning, Usage, And ...
-
Gentle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt