Nghĩa Của Từ Gentleman - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈdʒɛntlmən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người đàn ông hào hoa phong nhã
    to behave like a gentleman cư xử ra người hào hoa phong nhã
    Người quý phái, người thượng lưu
    ( số nhiều) ông, ngài
    ladies and gentlemen thưa quý bà, quý ông
    ( số nhiều) nhà vệ sinh đàn ông

    Cấu trúc từ

    gentleman at large

    Xem large

    the gentleman in black velvet
    con chuột chũi
    gentleman of the cloth
    thầy tu
    gentleman of fortune
    kẻ cướp Kẻ phiêu lưu mạo hiểm
    gentleman of the long robe
    quan toà, luật gia
    gentleman of the road
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), người đi chào hàng
    Gentleman's agreement
    Lời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự
    Gentleman's gentleman
    Người hầu phòng, người hầu
    the old gentleman
    (đùa cợt) ma vương

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    quân tử

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    man of honor , refined man , man of his word , polished man , cavalier , sir , don , nobleman , patrician , man of breeding , aristocrat , lord , caballero , esquire , gallant , mister , squire

    Từ trái nghĩa

    noun
    boob , sneak , cad , boor , churl , guy , lout , philistine Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Gentleman »

    tác giả

    Closer to me, Admin, ngoc hung, Nothingtolose, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Gentleman Số Nhiều Là Gì