Nghĩa Của Từ : Giấy Nháp | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giấy nháp Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: giấy nháp Best translation match: | Vietnamese | English |
| giấy nháp | - Drafting paper |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Giấy Nháp In English
-
Giấy Nháp Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Giấy Nháp In English - Glosbe Dictionary
-
Definition Of Giấy Nháp - VDict
-
Tra Từ Giấy Nháp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Giấy Nháp? - Vietnamese - English Dictionary
-
"giấy Nháp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Nháp English How To Say - Vietnamese Translation
-
Giấy Nháp: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
NHÁP In English Translation - Tr-ex
-
Tờ Giấy Nháp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Translation For "nháp" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Meaning Of 'nháp' In Vietnamese - English - Dictionary ()