Tờ Giấy Nháp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tờ giấy nháp
sheet of scrap paper; sheet of scratch paper; sheet of rough paper



Từ liên quan- tờ
- tờ mờ
- tờ báo
- tờ bẩm
- tờ bọc
- tờ bồi
- tờ gác
- tờ hoa
- tờ mây
- tờ rớt
- tờ rời
- tờ sao
- tờ sức
- tờ đơn
- tờ chen
- tờ cung
- tờ giấy
- tờ khai
- tờ in đá
- tờ trình
- tờ in rời
- tờ in thử
- tờ cam kết
- tờ cáo phó
- tờ cáo thị
- tờ di chúc
- tờ lưu kho
- tờ yết thị
- tờ ảnh rời
- tờ biên lai
- tờ bạc giấy
- tờ cam đoan
- tờ cáo bạch
- tờ giấy bạc
- tờ giấy rời
- tờ giấy đôi
- tờ hợp đồng
- tờ rách rời
- tờ tạm khai
- tờ để trắng
- tờ cáo trạng
- tờ giấy lồng
- tờ giấy nháp
- tờ hướng dẫn
- tờ nhạc bướm
- tờ năm đô la
- tờ quảng cáo
- tờ thông báo
- tờ thông tri
- tờ giấy ca rô
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giấy Nháp In English
-
Giấy Nháp Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Giấy Nháp In English - Glosbe Dictionary
-
Definition Of Giấy Nháp - VDict
-
Tra Từ Giấy Nháp - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Giấy Nháp? - Vietnamese - English Dictionary
-
"giấy Nháp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giấy Nháp English How To Say - Vietnamese Translation
-
Giấy Nháp: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nghĩa Của Từ : Giấy Nháp | Vietnamese Translation
-
NHÁP In English Translation - Tr-ex
-
Translation For "nháp" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Meaning Of 'nháp' In Vietnamese - English - Dictionary ()