Nghĩa Của Từ : Glasses | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: glasses Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: glasses Probably related with: | English | Vietnamese |
| glasses | bánh ; chiếc kính ; cái kính ; cái li ; cái ly ; cô ́ c a ; cô ́ c a ̣ ; cô ́ c nư ̃ a ; cô ́ c ; cặp kính ; cốc ; dòm ; ki ; ki ́ nh cu ̉ a ; ki ́ nh ; kiếng ; kính có gọng ; kính cô ; kính cận ; kính của ; kính thì ; kính ; li ; ly ; là cặp kính ; lượm mắt kiếng ; mang kính nên ; mang kính ; mắt kính ; mắt ; rượu ; rượu đó ; thứ sẽ theo ý ; uống ; vài điều ; đem ly ; đeo kính ; đôi kính ; ́ c ki ́ nh chư ́ ; ́ c ki ́ nh ; |
| glasses | bánh ; chiếc kính ; cái kính ; cái li ; cái ly ; cô ́ c a ; cô ́ c a ̣ ; cô ́ c ; cặp kính ; cốc ; dòm ; ki ; ki ́ nh ; kiếng ; kính có gọng ; kính cô ; kính cận ; kính của ; kính thì ; kính ; li ; ly ; là cặp kính ; lượm mắt kiếng ; mang kính nên ; mang kính ; mắt kính ; rượu ; rượu đó ; thứ sẽ theo ý ; uống ; vài điều ; đem ly ; đeo kính ; đôi kính ; ́ c ki ́ nh ; |
| English | English |
| glasses; eyeglasses; specs; spectacles | optical instrument consisting of a frame that holds a pair of lenses for correcting defective vision |
| English | Vietnamese |
| bell-glass | * danh từ - chuông thuỷ tinh (để chụp cây thí nghiệm...) |
| bottle-glass | * danh từ - thuỷ tinh làm chai |
| cheval-glass | * danh từ - gương đứng ngả được (ngả ra trước hoặc sau được) |
| cupping-glass | * danh từ - (y học) ống giác |
| dock-glass | * danh từ - cốc vại (để nếm rượu vang) |
| eye-glass | * danh từ - mắt kính - (số nhiều) kính cầm tay; kính kẹp sống mũi |
| field-glass | * danh từ - ống nhòm |
| finger-glass | -glass) /'fiɳgəglɑ:s/ * danh từ - bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng) |
| flint-glass | * danh từ - thuỷ tinh flin |
| gauge-glass | * danh từ - ống đo nước |
| glass cloth | * danh từ - vải sợi thuỷ tinh |
| glass-blower | * danh từ - thợ thổi thuỷ tinh |
| glass-blowing | * danh từ - nghề thổi thuỷ tinh; sự thổi thuỷ tinh |
| glass-case | * danh từ - tủ kính |
| glass-cloth | * danh từ - vải nhám, vải ráp - giẻ lau kính, khăn lau cốc |
| glass-culture | * danh từ - sự trồng (rau, hoa...) trong nhà kính |
| glass-cutter | * danh từ - người cắt kính - dao cắt kính |
| glass-dust | * danh từ - bột thuỷ tinh (để mài) |
| glass-eye | * danh từ - mắt giả bằng thuỷ tinh - (thú y học) chứng thông manh (ngựa) |
| glass-furnace | * danh từ - lò (nấu) thuỷ tinh |
| glass-house | * danh từ - xưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh - nhà kính (để trồng cây) - buồng kính (để rửa ảnh) - (từ lóng) trại giam của quân đội |
| glass-paper | * danh từ - giấy nhám, giấy ráp (để đánh bóng) |
| glass-ware | * danh từ - đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh |
| glass-wool | * danh từ - (kỹ thuật) len thuỷ tinh |
| glass-work | * danh từ - sự chế tạo thuỷ tinh, sự sản xuất thuỷ tinh - đồ thuỷ tinh - (số nhiều) xưởng thuỷ tinh |
| glassful | * danh từ - cốc (đầy) |
| ground glass | * danh từ - kính mờ |
| hour-glass | * danh từ - đồng hồ cát |
| looking-glass | * danh từ - gương soi |
| magnifying glass | * danh từ - kính lúp |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Kính Tiếng Anh Là Gì
-
Mắt Kính Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Kính Mắt Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"Mắt Kính" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
MẮT KÍNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI KÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Top 19 Cái Kính Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Tròng Mắt Kính Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Phòng Khám Nhãn Khoa
-
Nghĩa Của Từ Kính Râm Bằng Tiếng Anh
-
MẮT KÍNH - Translation In English
-
“Kính Cận” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Kính đeo Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư