Nghĩa Của Từ Goat - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /gәƱt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (động vật học) con dê
    con dê Người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
    ( Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
    To get somebody's goat
    Trêu gan (chọc tức) ai
    to play the giddy goat

    Xem giddy

    to separate the sheep from the goats lấy tinh bỏ thô

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    billy , buck , kid , whipping boy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Goat »

    tác giả

    gjjhg, Admin, KyoRin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Goats Nghĩa Là Gì