Từ điển Anh Việt "goats" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"goats" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm goats
goat /gout/- danh từ
- (động vật học) con dê
- người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
- (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
- to get somebody goat
- trêu gan (chọc tức) ai
- to play the giddy goat
- (xem) giddy
- to separate the sheep from the goats
- lấy tinh bỏ thô
Xem thêm: caprine animal, butt, laughingstock, stooge, Capricorn, Goat, Capricorn, Capricorn the Goat, Goat
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh goats
Từ điển WordNet
- any of numerous agile ruminants related to sheep but having a beard and straight horns; caprine animal
- a victim of ridicule or pranks; butt, laughingstock, stooge
- (astrology) a person who is born while the sun is in Capricorn; Capricorn, Goat
- the tenth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about December 22 to January 19; Capricorn, Capricorn the Goat, Goat
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
goatssyn.: Capricorn Capricorn the Goat Goat butt caprine animal laughingstock stoogeTừ khóa » Goats Nghĩa Là Gì
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc, Cách Dùng? Ai Xứng đáng được Gọi The ...
-
GOAT Là Gì? Như Thế Nào được Gọi Là GOAT?
-
GOAT Là Gì? Ai Xứng đáng được Gọi Là “the GOAT”? | Vietcetera
-
Ý Nghĩa Của Goat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Goat - Từ điển Anh - Việt
-
Goats Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Goat Nghĩa Là Gì
-
The G.O.A.T Nghĩa Là Gì
-
Goats Là Gì - Nghĩa Của Từ Goats
-
A Goat Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Goats Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
GOAT Là Gì? Nguồn Gốc Và định Nghĩa Chính Xác Nhất Của Từ GOAT
-
Goats Tiếng Anh Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
"Separate The Sheep From The Goats" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life