Nghĩa Của Từ Hibernate - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´haibəneit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Ngủ đông (động vật)
    Nghỉ đông ở vùng ấm áp (người)
    Không hoạt động, không làm gì, nằm lì

    hình thái từ

    • V_ed: hibernated
    • V_ing: hibernating

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    hide , hole up , immure , lie torpid , sleep , vegetate , winter , dormant , inactive , torpid Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hibernate »

    tác giả

    Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Hibernate Nghĩa Tiếng Việt Là Gì