Nghĩa Của Từ History - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´histri/
Thông dụng
Danh từ
Sử, sử học, lịch sử
ancient history cổ sử; (đùa cợt) cái đã cũ rích, cái đã lỗi thời modern history lịch sử cận đại to make history có tầm quan trọng, có thể ghi vào lịch sử, làm nên việc lớn, có thể ghi vào lịch sửLịch sử (một vật, một người)
to have a strange history có một lịch sử kỳ quặc Historian Nhà sử họcKịch lịch sử
Chuyên ngành
Toán & tin
history
Giải thích VN: Một kỹ thuật trong ArcStorm cho phép theo dấu những thay đổi được thực hiện đối với một nguồn dữ liệu. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các cửa sổ history và hỗ trợ "phục hồi" dữ liệu tại một giai đoạn trước đó.
Kỹ thuật chung
bản ghi
lịch sử
audit history lịch sử hoạt động change history đổi lịch sử command history lịch sử lệnh error history lịch sử lỗi history list danh sách lịch sử history of a system lịch sử hệ thống History of Architecture lịch sử kiến trúc history substitution lịch sử thay thế MSHP (maintainsystem history program) chương trình lịch sử hệ thống bảo trì revision history lịch sử sửa đổi time history method phương pháp lịch sử thời gian time scale of earth history thang thời gian lịch sử trái đấtlược sử
quá trình
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
ancient times , antiquity , bygone times , days of old , days of yore , good old days * , old days , olden days , past , yesterday , yesteryear , account , annals , autobiography , biography , diary , epic , journal , memoirs , narration , narrative , prehistory , recapitulation , recital , record , relation , report , saga , story , tale , version , chronicle , description , statement , background , ago , ancestry , archives , change , chronology , epoch , genealogy , historicity , historiography , landmark , memoir , phylogenesis , phylogenyTừ trái nghĩa
noun
future Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/History »Từ điển: Toán & tin
tác giả
pham huong, Admin, dzunglt, Khách, Mai Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » History Trong Tiếng Việt Là Gì
-
History - Wiktionary Tiếng Việt
-
HISTORY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
History - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
"history" Là Gì? Nghĩa Của Từ History Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
HISTORY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của History Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của History – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : History | Vietnamese Translation
-
History Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
History Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ History Là Gì Trong Tiếng Anh? History Trong Tiếng ...
-
History Trong Tiếng Anh Là Gì - Blog Chia Sẻ AZ
-
History Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247