Nghĩa Của Từ : Hug | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: hug Best translation match:
English Vietnamese
hug * danh từ - cái ôm chặt - (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật) * ngoại động từ - ôm, ôm chặt - ghì chặt bằng hai chân trước (gấu) - ôm ấp, ưa thích, bám chặt =to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến =to hug oneself over something+ thích thú một cái gì - đi sát =the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển - (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)
Probably related with:
English Vietnamese
hug bên nhau ; cái nào ; cái ; cái ôm nào ; cái ôm ; hãy ôm ; không thể ôm người khác ; ta ôm ; vòng tay ; ôm bố chặt ; ôm chặt ; ôm em ; ôm lấy ; ôm nhau ; ôm ; ôm ấp ;
hug cái nào ; cái ; cái ôm nào ; cái ôm ; hãy ôm ; không thể ôm người khác ; ta ôm ; vòng tay ; ôm chặt ; ôm em ; ôm lấy ; ôm nhau ; ôm ; ôm ấp ;
May be synonymous with:
English English
hug; clinch; squeeze a tight or amorous embrace
hug; bosom; embrace; squeeze squeeze (someone) tightly in your arms, usually with fondness
May related with:
English Vietnamese
bunny-hug * danh từ - điệu múa thỏ (của người da đỏ Mỹ)
bear-hug * danh từ - sự ôm hôn khắn khít
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái ôm Dịch Tiếng Anh