Nghĩa Của Từ : Innocent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: innocent Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: innocent Best translation match: | English | Vietnamese |
| innocent | * tính từ - vô tội; không có tội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh - ngây thơ - không có hại, không hại !windows innocent of glass - (thông tục) cửa sổ không có kính * danh từ - người vô tội; người không có tội - đứa bé ngây thơ - thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn !massacre (slaughter) of innocents - (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện) |
| English | Vietnamese |
| innocent | bộ ngây thơ ; còn trinh ; còn trinh đó ; giấc ; gì sai cả ; hại những ; kẻ ngây thơ mà ; kẻ ngây thơ ; kẻ vô tội như ; kẻ vô tội ; là vô tội ; làm gì sai cả ; lành ; ngây thơ dữ ; ngây thơ ; người vô tội mà ; người vô tội ; những người vô tội ; non nớt ; phạt ; rất ngây thơ ; sai cả ; sự vô tội ; thơ vô tội ; thằng ; tin người phụ nữ ; toàn vô tội ; trường hợp ; tôi biết trường hợp ; tội chứ ; tội mà ; tội ; vô hại của ; vô hại ; vô tô ; vô tô ̣ ; vô tôi ; vô tội mà ; vô tội này ; vô tội thì ; vô tội trong ; vô tội ; xấu hổ ; án vô tội ; ông innocent ; đám ; đứa ; |
| innocent | bộ ngây thơ ; còn trinh ; còn trinh đó ; giấc ; gì sai cả ; hại những ; kẻ ngây thơ mà ; kẻ ngây thơ ; kẻ vô tội ; là vô tội ; làm gì sai cả ; lành ; ngây thơ dữ ; ngây thơ ; người vô tội mà ; người vô tội ; những người vô tội ; non nớt ; phạt ; rất ngây thơ ; sai cả ; sự vô tội ; thơ vô tội ; thằng ; tin người phụ nữ ; toàn vô tội ; trường hợp ; tôi biết trường hợp ; tội chứ ; tội mà ; tội ; vô hại của ; vô hại ; vô tô ; vô tô ̣ ; vô tôi ; vô tội mà ; vô tội này ; vô tội thì ; vô tội trong ; vô tội ; vô ; xấu hổ ; án vô tội ; ông innocent ; đám ; đứa ; |
| English | English |
| innocent; inexperienced person | a person who lacks knowledge of evil |
| innocent; clean-handed; guiltless | free from evil or guilt |
| innocent; innocuous | lacking intent or capacity to injure |
| innocent; impeccant; sinless | free from sin |
| innocent; ingenuous | lacking in sophistication or worldliness |
| innocent; unacquainted | not knowledgeable about something specified |
| innocent; barren; destitute; devoid; free | completely wanting or lacking |
| English | Vietnamese |
| innocence | * danh từ - tính vô tội, tính không có tội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh - tính ngây thơ - tính không có hại, tính không hại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ |
| innocency | * danh từ - tính vô tội, tính không có tội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh - tính ngây thơ - tính không có hại, tính không hại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ |
| innocent | * tính từ - vô tội; không có tội - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) còn trong trắng; còn trinh - ngây thơ - không có hại, không hại !windows innocent of glass - (thông tục) cửa sổ không có kính * danh từ - người vô tội; người không có tội - đứa bé ngây thơ - thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn !massacre (slaughter) of innocents - (từ lóng) sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện) |
| innocent entry barrier | - (Econ) Cản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành. |
| innocently | * phó từ - ngây thơ, vô tội |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Kẻ Vô Tội Tiếng Anh Là Gì
-
Người Vô Tội Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Người Vô Tội In English - Glosbe Dictionary
-
VÔ TỘI TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Vô Tội Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô Tội' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
VÔ TỘI - Translation In English
-
Innocence - Wiktionary Tiếng Việt
-
VÔ TỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
'innocent' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam
-
Kẻ Nói Vô Tội, Người Nghe Răn Mình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Kẻ Giết Người Hàng Loạt – Wikipedia Tiếng Việt