Người Vô Tội Bằng Tiếng Anh - Glosbe
innocence, innocency, innocent là các bản dịch hàng đầu của "người vô tội" thành Tiếng Anh.
người vô tội + Thêm bản dịch Thêm người vô tộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
innocence
nounLý do duy nhất tôi thể thấy là người không muốn giết hàng ngàn người vô tội.
The only reason I can see is you don't want to kill thousands of innocent people.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
innocency
nounLý do duy nhất tôi thể thấy là người không muốn giết hàng ngàn người vô tội.
The only reason I can see is you don't want to kill thousands of innocent people.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
innocent
adjective nounLý do duy nhất tôi thể thấy là người không muốn giết hàng ngàn người vô tội.
The only reason I can see is you don't want to kill thousands of innocent people.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người vô tội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người vô tội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Vô Tội Tiếng Anh Là Gì
-
Người Vô Tội In English - Glosbe Dictionary
-
VÔ TỘI TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Innocent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Vô Tội Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vô Tội' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
VÔ TỘI - Translation In English
-
Innocence - Wiktionary Tiếng Việt
-
VÔ TỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Có Phải Thói Vô Cảm Khiến Một Số Kẻ Rất Tàn Nhẫn Với Người Khác?
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
'innocent' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam
-
Kẻ Nói Vô Tội, Người Nghe Răn Mình Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Kẻ Giết Người Hàng Loạt – Wikipedia Tiếng Việt