Nghĩa Của Từ Inside - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'in'said/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
    Phần giữa
    the inside of a week phần giữa tuần
    (thông tục) lòng, ruột
    to turn inside out lộn trong ra ngoài to understand sth inside out hiểu tường tận điều gì

    Tính từ

    Ở trong, trong nội bộ
    inside information tin tức nội bộ an inside job một công việc làm ở trong; (thông tục) một vụ trộm nội bộ

    Giới từ

    Vào trong, bên trong
    to put food inside the refrigerator để thức ăn vào trong tủ lạnh to hide a grenade inside a suitcase giấu một quả lựu đạn trong chiếc vali
    Trong vòng
    inside of a week trong vòng một tuần

    Phó từ

    Bên trong, ở trong
    come in, there is nothing inside vào đi, chẳng có gì bên trong cả this wallet has no money inside cái ví này không có tiền bên trong to be inside ở tù

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phần trong, mặt trong, tính chất trong // bên trong
    inside out lộn trái

    Kỹ thuật chung

    bên trong
    glazing from inside sự lắp kính (từ) bên trong inside (room) relative humidity độ ẩm tương đối bên trong (nhà) inside air không khí bên trong inside area bề mặt bên trong inside area diện tích bên trong inside cable cáp bên trong inside cover lớp ốp bên trong inside dimension kích thước bên trong inside door cửa bên trong inside fin cánh bên trong inside gauge đường kính bên trong của mũi khoan Inside Horizontal Border đường viền ngang bên trong inside lining lớp lót bên trong inside painting sơn bên trong inside pipe cutter bộ cắt bên trong ống inside pressure áp suất bên trong inside surface bề mặt bên trong inside surface heat transfer coefficient hệ số tỏa nhiệt (ở) bên trong inside surface strength cường độ áp lực bên trong inside temperature nhiệt độ bên trong inside vapor phase oxidation ôxi hóa pha hơi bên trong inside vapour phase oxidation ôxi hóa pha hơi bên trong inside [inner bề mặt bên trong inside [internal] fin cánh bên trong inside-finned pipe ống có cánh bên trong inside-finned tube ống cánh bên trong
    mặt trong
    inside surface heat transfer coefficient hệ số tỏa nhiệt (ở) bề mặt trong inside surface strength độ bền mặt trong
    phía trong
    inside facing mặt ốp phía trong inside fin cánh phía trong inside shutter cánh cửa chớp phía trong inside [internal] fin cánh phía trong stable from the inside ổn định từ phía trong

    Địa chất

    trong, bên trong

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    central , indoors , inner , innermost , internal , intramural , inward , surrounded , under a roof , classified , closet , confidential , esoteric , exclusive , hushed , limited , private , restricted , inlying , interior , auricular , secret , personal
    adverb
    indoors , under a roof , under cover , within doors , within walls
    noun
    belly , bowels , breast , center , contents , gut , heart , innards , inner portion , interior , recess , soul , stuffing , womb , confidential , indoors , inner , intramural , intrinsic , lining , middle , private , surrounded

    Từ trái nghĩa

    adjective
    exterior , external , outer , outside , known , public
    adverb
    exterior , outside
    noun
    exteriority , outside Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Inside »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Keep Inside Nghĩa Là Gì