Nghĩa Của Từ Isometric - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /,aisou'metrik/

    Thông dụng

    Cách viết khác isometrical

    Tính từ

    Cùng kích thước

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hiển thị đẳng cự

    Xây dựng

    đo bằng nhau

    Y học

    cùng kích thước, đẳng trường

    Kỹ thuật chung

    cùng kích thước
    đẳng cự
    isometric contraction sự co cơ đẳng cự isometric correspondence tương ứng đẳng cự isometric drawing bản vẽ đẳng cự isometric drawing vẽ đẳng cự isometric force lực đẳng cự isometric line đường đẳng cự isometric mapping ánh xạ đẳng cự isometric orthogonal net lưới trực giao đẳng cự isometric parameter tham số đẳng cự isometric projection phép chiếu đẳng cự isometric projection sự chiếu đẳng cự isometric space không gian đẳng cự isometric surface mặt đẳng cự isometric transformation phép biến đổi đẳng cự isometric view phép biến đổi đẳng cự isometric view phép chiếu đẳng cự isometry, isometric mapping ánh xạ đẳng cự non-isometric lines các đường không đẳng cự
    đẳng tích
    isometric line đường đẳng tích isometric process quá trình đẳng tích isometric system hệ đẳng tích
    đường đẳng cự
    đường đẳng tích
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Isometric »

    tác giả

    Nguyen Tuan Huy, Admin, Thanh Sơn, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đẳng Cự Tiếng Anh Là Gì