Từ điển Việt Anh "đẳng Cự" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"đẳng cự" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đẳng cự

isometric
  • ánh xạ đẳng cự: isometric mapping
  • ánh xạ đẳng cự: isometry, isometric mapping
  • bản vẽ đẳng cự: isometric drawing
  • đường đẳng cự: isometric line
  • đường đẳng cự: isometric
  • hiển thị đẳng cự: isometric
  • không gian đẳng cự: isometric space
  • lực đẳng cự: isometric force
  • lưới trực giao đẳng cự: isometric orthogonal net
  • mặt đẳng cự: isometric surface
  • phép biến đổi đẳng cự: isometric view
  • phép biến đổi đẳng cự: isometric transformation
  • phép chiếu đẳng cự: isometric view
  • phép chiếu đẳng cự: isometric projection
  • sự chiếu đẳng cự: isometric projection
  • sự co cơ đẳng cự: isometric contraction
  • tham số đẳng cự: isometric parameter
  • tương ứng đẳng cự: isometric correspondence
  • vẽ đẳng cự: isometric drawing
  • Lĩnh vực: toán & tin
    isometry
  • phép đẳng cự: isometry
  • sự đẳng cự: isometry
  • các đường không đẳng cự
    non-isometric lines
    đường đẳng cự
    isanormal
    đường đẳng cự
    isochor
    đường đẳng cự
    isochore
    không đẳng cự
    anisometric
    phép biến đổi đẳng cự
    equilong transformation
    phép chiếu đẳng cự
    equidistant projection
    phép đẳng cự
    isomertry
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » đẳng Cự Tiếng Anh Là Gì