Nghĩa Của Từ Jigsaw - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
Thông dụng
Danh từ
(kỹ thuật) cưa xoi
jigsaw puzzle trò chơi lắp hìnhToán & tin
máy cưa xoi
Kỹ thuật chung
cưa xoi
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Jigsaw »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Jigsaw
-
JIGSAW | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Jigsaw - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Jigsaw Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Jigsaw Puzzle - Forvo
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Jigsaw Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jigsaw Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Jigsaw Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Định Nghĩa Của Từ 'puzzle' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Top 20 Jigsaw Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Jigsaw Là Gì, Nghĩa Của Từ Jigsaw | Từ điển Anh - Việt
-
Jigsaw