Nghĩa Của Từ : Khập Khiễng | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khập khiễng Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: khập khiễng Best translation match: | Vietnamese | English |
| khập khiễng | - Limping =Đi khập khiễng vì giẫm phải cái đinh+To be limping after stepping on a nail. -(Khập khà khập khiễng) (láy, ý tăng) |
| Vietnamese | English |
| khập khiễng | limp ; really lame ; |
| khập khiễng | limp ; really lame ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Khập Khiễng In English
-
KHẬP KHIỄNG - Translation In English
-
đi Khập Khiễng In English - Glosbe Dictionary
-
Khập Khiễng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐI KHẬP KHIỄNG In English Translation - Tr-ex
-
KHẬP KHIỄNG In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Khập Khiễng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Khập Khiễng - VDict
-
Meaning Of 'khập Khiễng' In Vietnamese - English
-
Khập Khiễng - Translation To English
-
Translation For "khập Khiễng" In The Free Contextual Vietnamese ...
-
KHẬP KHIỄNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Definition Of Khập Khiễng? - Vietnamese - English Dictionary
-
Khập Khiễng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Hỏi Nhanh đáp Ngắn 15 Q: Dịch... - Mr Vu's English Classes