Nghĩa Của Từ Knee - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ni:/
Thông dụng
Danh từ
Đầu gối
up to one's knee đến tận đầu gốiChỗ đầu gối quần
the trousers bulge at the knees quần phồng ra ở chỗ đầu gối(kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay
Chân quỳ hình thước thợ ( (cũng) knee bracket); thanh (sắt, gỗ) uốn gãy góc
Ngoại động từ
Hích bằng đầu gối, đụng bằng đầu gối
Làm chắc (khung...) bằng sắt thước thợ
(thông tục) làm phồng (quần) ở chỗ đầu gối
Cấu trúc từ
to bend the knee to somebody
quỳ gối trước aito bow the knee before somebody
chịu phục tùng ai, chịu khuất phục trước người nàoto bring someone to his knees
bắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàngTo get off one's knees
Đứng dậy (sau khi quỳ)to give (offer) a knee to somebody
giúp đỡ ai, phụ tá ai (thể dục,thể thao) đỡ (một võ sĩ quyền Anh) cho quỳ xuống giữa hai hiệp đấuto go on one's knees
quỳ gốito go on one's knees to somebody
quỳ gối trước ai, quỵ luỵ ai, van nài ai ion one's knees
quỳ gối, quỵ luỵ, van nài, hạ mìnhhit is on the knees of the gods
còn chưa rõ, chưa biết, chưa chắc chắnChuyên ngành
Cơ - Điện tử
đầu gối, khuỷu, khớp, ke, ke khung, chỗ uốn
Cơ khí & công trình
ke khung
giá côngxon
Xây dựng
điểm uốn gập
Y học
khớp gối
heel-knee test thử nghiệm gót chân - khớp gối interosseous ligament of knee dây chằng bắt chéo khớp gối lateral ligament of knee dây chằng ngoài khớp gối lateral meniscus of knee joint sụn bên khớp gối medial meniscus of knee joint sụn trong khớp gối oblique ligament of knee dây chằng chéo khớp gốiĐiện lạnh
chỗ gập
Kỹ thuật chung
chỗ uốn
khớp quay
khúc cong
khuỷu
beam knee khuỷu dầm (đóng tàu) knee (-toggle) lever đòn (bẩy) khuỷu knee bend khuỷu ống knee bend ống khuỷu knee brace khuỷu giằng knee brace thanh giằng khuỷu knee bracket plate tấm giằng khuỷu knee clamp khuỷu kẹp knee fold nép khuỷu knee fold nếp uốn dạng khuỷu knee fold nếp uốn khuỷu knee joint khớp khuỷu knee of a curve khuỷu gấp của đường cong knee-pipe ống khuỷu pipe knee khuỷu ốngkhuỷu nối ống
khuỷu ống
độ cong
giá công xôn
giá đỡ
góc
gối
ống cút
ống góp
ống khuỷu
thanh chống xiên
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
geniculate , patellarnoun
patella , poplitealverb
geniculate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Knee »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Get On One Knee Nghĩa Là Gì
-
HE GOT DOWN ON ONE KNEE"- CẢNH... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
"What Does 'get On One Knee' Means? From Lyrics : All My Friends ...
-
Get On One Knee Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Get On One Knee Nghĩa Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Cho Em Hỏi " Get Down On Sb's Knees " Hay Là " Go Down On ...
-
Get Down On One Knee Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
GET ON YOUR KNEES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Take A Knee Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
On One's Knees Là Gì, Nghĩa Của Từ On One's Knees | Từ điển Anh - Việt
-
Dịch Từ "go Down On One's Knees" Từ Anh Sang Việt
-
Khi Quỳ Gối Có Nghĩa Là Phản đối - Reflective English
-
"On Your Hands And Knees" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Fall On My Knees" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Trái Nghĩa Của Get Down On One Knee - Idioms Proverbs