Nghĩa Của Từ : Knees | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: knees Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: knees Probably related with: | English | Vietnamese |
| knees | bò ; chiến trường ; cầu nguyện ; gối mình ; gối xuống ; gối ; hai đầu gối ; lên ; nhanh hơn ; quy ̀ mau ; rút ; thấy chưa ; đàn ; đâ ̀ u gô ; đâ ̀ u gô ́ i ; đâ ̀ u gô ́ ; đầu gối ; đỗ ; |
| knees | bò ; cầu nguyện ; gối mình ; gối xuống ; gối ; hai đầu gối ; mình ; nhanh hơn ; nhận ; quy ̀ mau ; quỳ ; rút ; thấy chưa ; xuô ́ ng ; đàn ; đâ ̀ u gô ; đâ ̀ u gô ́ ; đầu gối ; đỗ ; ̀ xuô ́ ng ; |
| English | Vietnamese |
| knee-boot | * danh từ - giày ống (đến tận gần đầu gối) |
| knee-breeches | * danh từ số nhiều - quần ngắn đến tận gần đầu gối (khác với quần sóoc) |
| knee-cap | * danh từ - (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối) ((cũng) knee-pan) - miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-pad) |
| knee-deep | * tính từ - sâu đến tận đầu gối |
| knee-high | * tính từ - cao đến đầu gối !knee-high to a mosquito (a grasshopper, a duck) -(đùa cợt) bé tí, lùn tịt |
| knee-hole | * danh từ - chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở giữa hai ngăn tủ ở bàn viết để cho đầu gối vào =knee-hole table+ bàn tủ (bàn giấy có hai ngăn tủ hai bên, ở giữa có chỗ trống để khi ngồi cho đầu gối vào) |
| knee-jerk | * danh từ - (y học) phản xạ bánh chè |
| knee-joint | * danh từ - (giải phẫu) khớp đầu gối - (kỹ thuật) mối ghép đòn khuỷ |
| knee-pad | * danh từ - miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-cap) |
| knee-pan | * danh từ - (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối) ((cũng) knee-cap) |
| knock-knees | * danh từ - đâu gối khuỳnh vào (đi chân vòng kiềng) |
| knee breeches | * danh từ - quần ngắn tới đầu gối |
| knee-length | * tính từ - dài đến đầu gối |
| knees-up | * danh từ - buổi liên hoan có khiêu vũ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Knee
-
KNEE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
KNEE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Knee – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Knee Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Knee | Vietnamese Translation
-
Knee
-
Nghĩa Của Từ Knees Là Gì
-
Knee - Từ điển Số
-
Giải Thích Các Thành Ngữ - Phần 1 - IDP IELTS
-
Knees Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
KNEE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'knee' Trong Từ điển Lạc Việt