Nghĩa Của Từ Knob - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/nɔb/
Thông dụng
Danh từ
Quả đấm (ở cửa, tủ...)
Bướu u, chỗ phồng
Hòn, cục, viên (than, đường...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gò, đồi nhỏ
(kỹ thuật) nút bấm, núm
(từ lóng) cái đầu
with knobs on (mỉa mai); (đùa cợt) nói hay đấy, nói dễ nghe đấy; cừ đấyThế chưa hết đâu, còn nữa đấy, còn chán
Ngoại động từ
Gắn quả đấm (cửa)
Làm nút bấm, làm núm
Làm sưng u, làm nổi bướu
Nội động từ
( (thường) + out) u lên, nổi bướu
hình thái từ
- V-ing: knobbing
- V-ed: knobbed
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Tay nắm, nút bấm, núm, tay quay
Cơ khí & công trình
đầu (chốt)
núm tay cầm
Giải thích EN: A rounded handle or protuberance mounted on a shaft to facilitate manual manipulation rotation to open, close, tighten, or loosen.
Giải thích VN: Một tay nắm tròn cạnh hay một núm được lắp trên một trục có tác dụng trong các thao tác mở, đóng, vặn chặt hay tháo ra.
nút (bấm)
Hóa học & vật liệu
gò đồi
Toán & tin
(máy tính) cái nút, nút bấm
Xây dựng
đầu nút
Y học
ụ, bướu
Kỹ thuật chung
bướu
cọc
hòn
gút sợi
núm
núm điều khiển
núm xoay
nút
nút bấm
quả đấm cửa
tay quay
platen knob tay quay trục cuốn giấy (trên máy đánh chữ)tay vặn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bulge , bulk , bump , bunch , doorknob , hump , knot , knurl , latch , lever , nub , opener , projection , protrusion , protuberance , snag , stud , swell , swelling , trigger , tumor , jut , overhang , lump , boss , button , dial , excrescence , finial , handle , hardswelling , heel , hill , knoll , knop , knosp , mountain , node , nodule , pommel , switch , tubercle Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Knob »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
WonderGirls, Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Knob Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Knob Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"knob" Là Gì? Nghĩa Của Từ Knob Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Knob, Từ Knob Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Knob Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Knob Trong Tiếng Việt - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
KNOB - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
'knob' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Knob
-
Knob Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Knob - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Knob Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt - Mister
-
Knob Nghĩa Là Gì?
-
Knob Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt