Nghĩa Của Từ Late - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/leit/
Thông dụng
Tính từ
Chậm, muộn, trễ
to be late for school đi học trễ to be late for work đi làm muộn late repentance sự hối hận muộn mằn the late twentieth century cuối thế kỷ hai mươiĐã chết, quá cố
their late mother người mẹ quá cố của họCựu, nguyên
the late chairman of the Board of Management attended the meeting cựu chủ tịch hội đồng quản trị cũng đến dự cuộc họpPhó từ
Muộn, trễ, chậm
to rise up late dậy trễ, dậy muộn to arrive late đến muộn, đến trễ late in the night vào lúc đêm khuya late in 1995 cuối năm 1995Cấu trúc từ
at the latest
chậm nhất là..., trễ nhất là....., muộn nhất là..... I have to finish this homework at midnight at the latest tôi phải làm xong bài tập này chậm nhất là vào lúc nửa đêmto have a late night
đi ngủ trễ, ngủ muộnIt's never too late to mend
Phục thiện bản thân mình thì không lúc nào gọi là muộn cảbetter late than never
muộn còn hơn không đến, có còn hơn khônglate in the day
quá trễ, quá muộn it is late in the day to say that you want to care for your mother, because she has been dead bây giờ nói anh muốn lo cho mẹ thì đã quá muộn, vì mẹ đã mất rồisoon or late, sooner or later
trước sau gì cũng..., sớm muộn gì cũng.....Hình thái từ
- so sánh hơn : later
- so sánh nhất : the latest
Chuyên ngành
Toán & tin
chậm; cuối; sau; không lâu; thời gian gần đây
Kỹ thuật chung
chậm
late admission nạp khí chậm late binding sự liên kết chậm late cutoff đóng chậmcuối
sau
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
backward , behind , behindhand , behind time , belated , blown * , delayed , dilatory , eleventh-hour , gone , held up , hung up * , in a bind , in the lurch , jammed * , lagging , last-minute , missed the boat , out of luck , overdue , postponed , put off , remiss , slow , stayed , strapped * , tardy , too late , unpunctual , advanced , fresh , just out , modern , recent , asleep , bygone , cold , deceased , defunct , departed , erstwhile , ex- , exanimate , extinct , former , inanimate , lifeless , old , once , onetime , past , preceding , previous , quondam , sometime , whilom , after , later , neoteric , posterior , procrastinating , procrastinative , procrastinatory , subsequent , subsequently , succedentadverb
backward , behind , behindhand , behind time , belatedly , dilatorily , slowly , tardily , unpunctual , lately , latterly , recently , belated , contemporary , dead , deceased , delayed , departed , former , lagging , new , overdue , past , postponed , recent , tardyTừ trái nghĩa
adjective
early , on time , prompt , punctual , antique , old , old-fashioned , liveadverb
early , on time , punctually Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Late »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung
tác giả
Black coffee, Admin, Kareftu, Ngọc, ho luan, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Từ Late Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Late Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
LATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Late«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Late - Cồ Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'late' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
TOO LATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Late - Wiktionary Tiếng Việt
-
LIỆU TÍNH TỪ 'LATE' VỪA CÓ NGHĨA LÀ ... - Nguyen Phuoc Vinh Co
-
Nghĩa Của Từ : Late | Vietnamese Translation
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Late" | HiNative
-
Cách Dùng Từ"late"tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Late Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt