Nghĩa Của Từ : Launching | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: launching Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: launching Probably related with: | English | Vietnamese |
| launching | bước ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; chào mừng ; giới thiệu ; khai trương ; khởi chạy ; khởi động ; khủng khiếp ; lao ; nhảy ; phát ; phát động ; phóng mà ; phóng nữa ; phóng ; ra mắt ; ra đi ; tung ra ; tổ chức ; đang khởi động ; đang phát động ; đưa ; |
| launching | bước ; bắt đầu từ ; bắt đầu ; chào mừng ; giới thiệu ; khai trương ; khởi chạy ; khởi động ; khủng khiếp ; lao ; nhảy ; phát ; phát động ; phóng mà ; phóng nữa ; phóng ; ra mắt ; ra đi ; tung ra ; tổ chức ; đang khởi động ; đang phát động ; |
| English | English |
| launching; debut; entry; first appearance; introduction; unveiling | the act of beginning something new |
| launching; launch | the act of propelling with force |
| English | Vietnamese |
| launch pad | * danh từ - bộ phóng (tên lửa...) |
| launching pad | * danh từ - bộ phóng (tên lửa...) |
| launching ramp | * danh từ - bộ phóng (tên lửa...) |
| launching site | * danh từ - căn cứ phóng (tên lửa...) |
| launching-tube | * danh từ - ống phóng thuỷ lôi |
| launching-ways | * danh từ - đường hạ thuỷ (của tàu) |
| space-launch | * danh từ - sự phóng con tàu vũ trụ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Launch
-
Launch - Wiktionary Tiếng Việt
-
LAUNCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Launch – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Launch Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Launch - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Launch Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "launch" - Là Gì? - Vtudien
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'launch' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Launch
-
Khai Mở Những ý Nghĩa Khó Lường Về Cụm Từ “ Launch Là Gì ”
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'launch' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Tra Từ Launch - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Launch Là Gì