Nghĩa Của Từ Lead - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/lid/
Thông dụng
Danh từ
Chì
(hàng hải) dây dọi dò sâu, máy dò sâu
to cast (heave) the lead ném dây dọi xuống nước để đo chiều sâu(ngành in) thanh cỡ
Than chì (dùng làm bút chì)
(số nhiều) tấm chì lợp nhà; mái lợp tấm chì
Đạn chì
Ngoại động từ
Buộc chì; đổ chì; bọc chì; lợp chì
(ngành in) đặt thành cỡ
Danh từ
sự lãnh đạo; sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn; sự dẫn đầu
to take the lead hướng dẫn, giữ vai trò lãnh đạo to take the lead in something dẫn đầu trong việc gì to follow the lead theo sự hướng dẫn, theo sự lãnh đạp to give someone a lead làm trước để hướng dẫn động viên ai làmVị trí đứng đầu
to have the lead in a race dẫn đầu trong một cuộc chạy đua(sân khấu) vai chính; người đóng vai chính
Dây dắt (chó)
(đánh bài) quyền đánh đầu tiên
Máng dẫn nước (đến cối xay lúa)
(điện học) dây dẫn chính
(điện học) sự sớm (pha)
(kỹ thuật) bước (răng ren)
Ngoại động từ
lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
to lead a horse dắt một con ngựa to lead the way dẫn đường easier led than driven dễ lãnh đạo bằng cách thuyết phục hơn là thúc épChỉ huy, đứng đầu
to lead an army chỉ huy một đạo quânĐưa đến, dẫn đến
good command leads to victory sự chỉ huy giỏi dẫn đến thắng lợiTrải qua, kéo dài (cuộc sống...)
to lead a quiet life sống một cuộc sống êm đềmLàm cho, khiến cho
these facts lead me to... những sự việc đó khiến tôi...(đánh bài) đánh trước tiên
to lead a trump đánh quân bài chủ trước tiênHướng (ai) trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan
Nội động từ
Chỉ huy, dẫn đường, hướng dẫn
(đánh bài) đánh đầu tiên
to lead aside from đưa đi trệch nothing can lead him aside from the path of duty không gì có thể đưa anh ta đi trệch con đường trách nhiệm to lead astray dẫn lạc đường; đưa vào con đường lầm lạc to lead away khiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; dẫn đi to lead into đưa vào, dẫn vào, dẫn đến to lead off bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...) to lead on đưa đến, dẫn đến to lead up to hướng câu chuyện về (một vấn đề)Chuẩn bị cho (một cái gì)
to lead nowhere không đưa đến đâu, không đem lại kết quả gì to lead someone by the nose dắt mũi ai, bắt ai phải làm theo ý mình to lead someone a dog's life sống khổ như chó to lead someone a dance làm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì to lead the dance mở đầu vũ hội(nghĩa bóng) đi đầu, đi tiên phong
to lead the van đi đầu, đi tiên phong to lead a woman to the altar làm lễ cưới ai, cưới ai làm vợ to lead sb up the garden path lừa gạt ai all roads lead to Rome đường nào cũng về La Mã the blind leading the blind thằng mù lại dắt thằng mùhình thái từ
- V-ing: leading
- Past: led
- PP: led
Chuyên ngành
Toán & tin
tờ, lá, diệp
Môi trường
Chì: Một kim loại nặng nguy hiểm cho sức khoẻ nếu hít hoặc nuốt phải. Việc dùng chì trong xăng, sơn và các hợp chất trong ngành sửa chữa ống nước đã bị hạn chế tối đa hoặc loại bỏ bởi điều luật hay quy định liên bang (Xem: kim loại nặng).
Cơ khí & công trình
độ sâu của đai ốc
Giải thích EN: The distance a screw advances into a nut when given a single complete turn..
Giải thích VN: Khoảng cách của một đai ốc khi đi vào bu lông.
lớp ren
Xây dựng
bước đinh vít
Điện
dây đấu
Điện lạnh
dây nuôi
Điện
dây ra
vượt lên trước
vượt trước
Kỹ thuật chung
bọc chì
bước (đinh) vít
bước răng
bước ren
hướng dẫn
đầu dây ra
đầu ra
dây đo sâu
dây dọi
dây chì
Giải thích VN: Dây cầu chì.
dây dẫn
dây dẫn điện
lead of generator dây dẫn điện máy phát mains lead dây dẫn điện lưới work lead dây dẫn điện hàndây dẫn ra
dây đầu ra
lãnh đạo
mạch
lead network mạch dẫn lead vein mạch dẫn lead work mạch chìmạch dẫn
máy đo sâu
ống dẫn
phủ chì
phủ chỉ
sự đi trước
sự hướng dẫn
sự sớm
sự sớm (pha)
sự vượt pha
Kinh tế
chỉ huy
đứng đầu
hướng dẫn
trả sớm
trả sớm (nợ)
(marketing)người tiêu dùng tiên phong
Địa chất
chì (Pb)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
advance , advantage , ahead , bulge , cutting edge * , direction , edge , example , facade , front rank , guidance , head , heavy , leadership , margin , model , over , pilot , point , precedence , primacy , principal , priority , protagonist , spark , star , start , title role , top , top spot , vanguard , evidence , guide , hint , indication , proof , sign , suggestion , tip , trace , conductor , director , escort , leader , shepherd , usher , clue , scent , management , command , blende (mock lead) , graphite , plumb , plumbago , plumbago (black lead) , plumbum (chem.) , plummetverb
accompany , attend , be responsible for , chaperone , coerce , compel , conduct , convey , convoy , direct , drive , escort , find a way , force , get , go along with , guard , impel , induce , manage , pass along , persuade , pilot , point out , point the way , precede , prevail , protect , quarterback , route , safeguard , see , shepherd , show , show around , show in , show the way , span , squire , steer , traverse , usher , watch over , affect , bring , bring on , call the shots * , cause , command , conduce , contribute , convert , dispose , draw , get the jump on , go out in front , govern , head , helm , incline , introduce , motivate , move , preside over , produce , prompt , result in , run things , serve , spearhead * , spur , supervise , tend , trail-blaze , be ahead , blaze a trail , come first , exceed , excel , outdo , outstrip , preface , transcend , carry , go , reach , run , stretch , captain , live , pass , pursue , usher in , actuate , advantage , ahead , allure , clue , element , entice , evidence , first , graphite , guide , have charge of , have precedence , headliner , influence , instruct , lode , metal , pioneer , principal , sign , spearhead , star , surpassphrasal verb
approach , begin , commence , embark , enter , get off , inaugurate , initiate , institute , launch , open , set about , set out , set to , take on , take up , undertake , bring , bring about , bring on , effect , effectuate , generate , induce , ingenerate , make , occasion , result in , secure , set off , stir , touch off , triggerTừ trái nghĩa
noun
lastverb
follow , comply , consent , obey , fall behind , lose Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Lead »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Môi trường | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, WonderGirls, Nguyễn Hưng Hải, Zdenek, Hồ Thuỷ Linh, Admin, dzunglt, Nothingtolose, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Lead To
-
Trái Nghĩa Của Lead To - Idioms Proverbs
-
Từ Trái Nghĩa Với Lead To - Idioms Proverbs
-
Lead To - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Của Lead To - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Leads To - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Với "lead" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Việt
-
Từ Trái Nghĩa Của "follow" Là Gì? - EnglishTestStore
-
BÀI TẬP TỪ "TRÁI NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH
-
180 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Phổ Biến Nhất - BingGo Leaders
-
Tổng Hợp 100 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Những Cặp Từ Trái Nghĩa Thông... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Mẹo Làm Dạng Bài Từ đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Trong đề Thi Tiếng Anh
-
Cách Làm Dạng"tìm Từ đồng Nghĩa – Trái Nghĩa" Tiếng Anh...
-
Những Từ Tiếng Anh Viết Giống, đọc Khác, Nghĩa Khác - Báo Tuổi Trẻ