Nghĩa Của Từ List, Từ List Là Gì? (từ điển Anh-Việt)

    Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
  • Video Học tiếng Anh
  • Học tiếng Anh qua phim
  • Học tiếng Anh qua bài hát
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Tiếng Anh giao tiếp
  • Tiếng Anh trẻ em
  • Học phát âm tiếng Anh
  • Video - Chuyên ngành
  • Video Hài
  • Học tiếng Anh cùng...
  • Khoa học - Công nghệ
  • Sức khỏe - Làm đẹp
  • Thời trang - Điện ảnh
  • Du lịch - Thể thao
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Tin tức Quốc tế
  • Người nổi tiếng
  • Video Học tập
  • Thể loại khác
  • Video giải trí
  • Kiến thức - Kinh nghiệm
  • Ngữ pháp tiếng Anh
  • Ngữ pháp căn bản
  • Ngữ pháp nâng cao
  • Kinh nghiệm, Kỹ năng
  • Bài giảng video
  • Câu trong tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh
  • Tài liệu tiếng Anh
  • Tiếng Anh chuyên ngành
  • Đọc báo Anh-Việt
  • ...
  • TỪ ĐIỂN
  • CHỦ ĐỀ
TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Tra Từ Từ: list /list/ Thêm vào từ điển của tôi Danh từ
  • danh từ

    danh sách, sổ, bản kê khai

    to draw up a list of..

    làm một bản danh sách về...

    to strike off the list

    xoá tên khỏi danh sách

  • trạng thái nghiêng; mặt nghiêng

    to have a list

    (hàng hải) nghiêng về một bên

    this wall has a decided list

    bức tường này nghiêng hẳn về một bên

  • mép vải; dải

  • mép vải nhét khe cửa

    to line edges of door with list

    bịt khe cửa bằng mép vửi (cho khỏi gió lùa)

  • (số nhiều) hàng rào bao quanh trường đấu; trường đấu, vũ đài

    to enter the lists against somebody

    thách thức ai, nhận sự thách thức của ai ((thường) dùng về cuộc tranh luận)

  • động từ

    viềm, diềm bằng vải

  • nhét mép vải (vào khe cửa)

  • ghi vào danh sách

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thích, muốn

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nghe

    Cụm từ/thành ngữ

    active list

    danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ

    Từ gần giống

    listen listening materialist journalist idealist

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:

  • Từ vựng chủ đề Động vật
  • Từ vựng chủ đề Công việc
  • Từ vựng chủ đề Du lịch
  • Từ vựng chủ đề Màu sắc
  • Từ vựng tiếng Anh hay dùng:

  • 500 từ vựng cơ bản
  • 1.000 từ vựng cơ bản
  • 2.000 từ vựng cơ bản
  • Từ khóa » Nghĩa Của Từ Danh Sách Là Gì